Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439021 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 118, 139, 140, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, | Thửa 118 VÀ THỬA 176 - Thửa 171 và thửa 224 | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439022 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 141, 142, 152, 154, 160, 161, 172, 174, 199, 209) - Ph | Các lô góc | 6.875.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439023 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 141, 142, 152, 154, 160, 161, 172, 174, 199, 209) - Ph | Các lô góc | 7.563.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439024 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 141, 142, 152, 154, 160, 161, 172, 174, 199, 209) - Ph | Các lô góc | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439025 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 6, 13, 16, 22, 24, 33, 38, 39, 40, 53, 54, 55, 56, 73, 74, 93, | Thửa 6 - Thửa 254 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439026 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 6, 13, 16, 22, 24, 33, 38, 39, 40, 53, 54, 55, 56, 73, 74, 93, | Thửa 6 - Thửa 254 | 1.452.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439027 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 6, 13, 16, 22, 24, 33, 38, 39, 40, 53, 54, 55, 56, 73, 74, 93, | Thửa 6 - Thửa 254 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439028 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 24, thửa: 19, 29, 30, 31, 32, 44, 50, 51, 61, 60, 147, 148, 150, 152, 184 | Các thửa còn lại | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439029 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 24, thửa: 19, 29, 30, 31, 32, 44, 50, 51, 61, 60, 147, 148, 150, 152, 184 | Các thửa còn lại | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439030 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 24, thửa: 19, 29, 30, 31, 32, 44, 50, 51, 61, 60, 147, 148, 150, 152, 184 | Các thửa còn lại | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439031 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 24, thửa: 150, 206, 207, 208) - Phường Cửa Nam | Thửa 150 - Thửa 208 | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439032 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 24, thửa: 150, 206, 207, 208) - Phường Cửa Nam | Thửa 150 - Thửa 208 | 1.254.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439033 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 24, thửa: 150, 206, 207, 208) - Phường Cửa Nam | Thửa 150 - Thửa 208 | 2.280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439034 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 24, thửa: 4, 15, 38, 39, 40, 41, 47, 48, 56, 57, 58, 66, 67, 156, 175, 17 | Thửa 175 - Thửa 156 | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439035 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 24, thửa: 4, 15, 38, 39, 40, 41, 47, 48, 56, 57, 58, 66, 67, 156, 175, 17 | Thửa 175 - Thửa 156 | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439036 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 24, thửa: 4, 15, 38, 39, 40, 41, 47, 48, 56, 57, 58, 66, 67, 156, 175, 17 | Thửa 175 - Thửa 156 | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439037 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12, 13 (Tờ 24, thửa: 78, 99, 119, 127, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 149, 1 | Các thửa còn lại | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439038 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12, 13 (Tờ 24, thửa: 78, 99, 119, 127, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 149, 1 | Các thửa còn lại | 1.254.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439039 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12, 13 (Tờ 24, thửa: 78, 99, 119, 127, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 149, 1 | Các thửa còn lại | 2.280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439040 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 24, thửa: 301, 304, 305, 308, 310, 311, (CPPT ĐT VINHLAND)) - Phường Cửa | Các lô còn lại | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
