Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439061 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 18, 19, 20, 24, 25, 26, 27, 33 | Từ thửa 3 - Thửa 15 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439062 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 18, 19, 20, 24, 25, 26, 27, 33 | Từ thửa 3 - Thửa 15 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439063 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 18, 19, 20, 24, 25, 26, 27, 33 | Từ thửa 3 - Thửa 15 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439064 | Thành phố Vinh | Đươờng dân cư - Khối 14, 12 (Tờ 23, thửa: 57, 60, 61, 66, 94, 88, 113)- Phường Cửa Nam | Thửa 57 - Thửa 94 | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439065 | Thành phố Vinh | Đươờng dân cư - Khối 14, 12 (Tờ 23, thửa: 57, 60, 61, 66, 94, 88, 113)- Phường Cửa Nam | Thửa 57 - Thửa 94 | 1.254.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439066 | Thành phố Vinh | Đươờng dân cư - Khối 14, 12 (Tờ 23, thửa: 57, 60, 61, 66, 94, 88, 113)- Phường Cửa Nam | Thửa 57 - Thửa 94 | 2.280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439067 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 69, 70, 77) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 6.875.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439068 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 69, 70, 77) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 7.563.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439069 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 69, 70, 77) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439070 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 76, 87) - Phường Cửa Nam | Sông Cầu Đước - Nhà Ông Sắc | 6.875.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439071 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 76, 87) - Phường Cửa Nam | Sông Cầu Đước - Nhà Ông Sắc | 7.563.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439072 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 76, 87) - Phường Cửa Nam | Sông Cầu Đước - Nhà Ông Sắc | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439073 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 14, 12 (Tờ 23, thửa: 64, 65, 67, 68, 71, 72, 73, 75, 78, 79, 80, 81, 82 | Thửa 78 - Thửa 92 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439074 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 14, 12 (Tờ 23, thửa: 64, 65, 67, 68, 71, 72, 73, 75, 78, 79, 80, 81, 82 | Thửa 78 - Thửa 92 | 7.260.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439075 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 14, 12 (Tờ 23, thửa: 64, 65, 67, 68, 71, 72, 73, 75, 78, 79, 80, 81, 82 | Thửa 78 - Thửa 92 | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439076 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 2 (Tờ 22, thửa: 13, 14, 17, 19, 20, 21, 22.) - Phường Cửa Nam | Thửa 13 - Thửa 220 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439077 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 2 (Tờ 22, thửa: 13, 14, 17, 19, 20, 21, 22.) - Phường Cửa Nam | Thửa 13 - Thửa 220 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439078 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 2 (Tờ 22, thửa: 13, 14, 17, 19, 20, 21, 22.) - Phường Cửa Nam | Thửa 13 - Thửa 220 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439079 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 2 (Tờ 22, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 18) - Phường Cửa Nam | Thửa 2 - Thửa 15 | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439080 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 2 (Tờ 22, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 18) - Phường Cửa Nam | Thửa 2 - Thửa 15 | 1.848.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
