Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439001 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 276, 277, 278, 279, 280, 281, 269, 270, 271, 272 (Khu đô thị TE | Các lô còn lại | 1.380.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439002 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 276, 277, 278, 279, 280, 281, 269, 270, 271, 272 (Khu đô thị TE | Các lô còn lại | 1.518.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439003 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 276, 277, 278, 279, 280, 281, 269, 270, 271, 272 (Khu đô thị TE | Các lô còn lại | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439004 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 275, 282 ( Khu đô thị TECCO Hà Nội)) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 1.380.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439005 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 275, 282 ( Khu đô thị TECCO Hà Nội)) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 1.518.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439006 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 275, 282 ( Khu đô thị TECCO Hà Nội)) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439007 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 423 | Các lô còn lại | 1.380.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439008 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 423 | Các lô còn lại | 1.518.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439009 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 423 | Các lô còn lại | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439010 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 434, 435, 439, 440, 441, 445, 446. (CPPTĐT VINHLAND)) - Phường | Các lô bám đường bắc nam gần khu dân cư phía nam | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439011 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 434, 435, 439, 440, 441, 445, 446. (CPPTĐT VINHLAND)) - Phường | Các lô bám đường bắc nam gần khu dân cư phía nam | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439012 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 434, 435, 439, 440, 441, 445, 446. (CPPTĐT VINHLAND)) - Phường | Các lô bám đường bắc nam gần khu dân cư phía nam | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439013 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 11 (Tờ 25, thửa: 422, 432, 433, 438 (CPPTĐT VINHLAND)) - Phường Cửa Nam | Từ 422 - đến thửa 438 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439014 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 11 (Tờ 25, thửa: 422, 432, 433, 438 (CPPTĐT VINHLAND)) - Phường Cửa Nam | Từ 422 - đến thửa 438 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439015 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 11 (Tờ 25, thửa: 422, 432, 433, 438 (CPPTĐT VINHLAND)) - Phường Cửa Nam | Từ 422 - đến thửa 438 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439016 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 11 (Tờ 25, thửa: 210, 263, 264) - Phường Cửa Nam | Các thửa còn lại | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439017 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 11 (Tờ 25, thửa: 210, 263, 264) - Phường Cửa Nam | Các thửa còn lại | 1.782.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439018 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 11 (Tờ 25, thửa: 210, 263, 264) - Phường Cửa Nam | Các thửa còn lại | 3.240.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439019 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 118, 139, 140, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, | Thửa 118 VÀ THỬA 176 - Thửa 171 và thửa 224 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439020 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 118, 139, 140, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, | Thửa 118 VÀ THỬA 176 - Thửa 171 và thửa 224 | 7.260.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
