Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438921 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 160, 169) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438922 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 160, 169) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438923 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 11, 12, 13, 14, 28, 29, 58, 59, 78, 79, 80, 81, 93, | Thửa 1 - Thửa 150 | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438924 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 11, 12, 13, 14, 28, 29, 58, 59, 78, 79, 80, 81, 93, | Thửa 1 - Thửa 150 | 11.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438925 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 11, 12, 13, 14, 28, 29, 58, 59, 78, 79, 80, 81, 93, | Thửa 1 - Thửa 150 | 21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438926 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 187, 188, 124, 171, 182) - Phường Cửa Nam | Thửa 123 - Thửa 182 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438927 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 187, 188, 124, 171, 182) - Phường Cửa Nam | Thửa 123 - Thửa 182 | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438928 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 187, 188, 124, 171, 182) - Phường Cửa Nam | Thửa 123 - Thửa 182 | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438929 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 42, 43) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc hai đường | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438930 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 42, 43) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc hai đường | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438931 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 42, 43) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc hai đường | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438932 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 161) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438933 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 161) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 15.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438934 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 161) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 29.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438935 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 37, 47, 48, 57, 157, 58, 63, 65, 67, 68, 70, 71, 72, 134, 135, | Các lô còn lại | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438936 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 37, 47, 48, 57, 157, 58, 63, 65, 67, 68, 70, 71, 72, 134, 135, | Các lô còn lại | 1.188.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438937 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 37, 47, 48, 57, 157, 58, 63, 65, 67, 68, 70, 71, 72, 134, 135, | Các lô còn lại | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438938 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 73, 75, 77, 78, 80, 81, 160, 161, 83, 84, 85, 86, 88, 89, 155, | Thửa 73 - Thửa 148 | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438939 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 73, 75, 77, 78, 80, 81, 160, 161, 83, 84, 85, 86, 88, 89, 155, | Thửa 73 - Thửa 148 | 1.782.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438940 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 73, 75, 77, 78, 80, 81, 160, 161, 83, 84, 85, 86, 88, 89, 155, | Thửa 73 - Thửa 148 | 3.240.000 | - | - | - | - | Đất ở |
