Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438901 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 92, 101, 102, 111, 112, 113, 125) - Phường Cửa Nam | Thửa 9 - Thửa 113 | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438902 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 34, 35, 46, 47, 48, 49, 66) - Phường Cửa Nam | Thửa 34 - Thửa 66 | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438903 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 34, 35, 46, 47, 48, 49, 66) - Phường Cửa Nam | Thửa 34 - Thửa 66 | 2.244.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438904 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 34, 35, 46, 47, 48, 49, 66) - Phường Cửa Nam | Thửa 34 - Thửa 66 | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438905 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 148, 157, 158, 172, 173, | Thửa 134 - Thửa 175 | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438906 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 148, 157, 158, 172, 173, | Thửa 134 - Thửa 175 | 3.036.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438907 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 148, 157, 158, 172, 173, | Thửa 134 - Thửa 175 | 5.520.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438908 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Ngũ Lão - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 9, 10, 24, 25, 26, 27) - Phường Cửa Nam | Thửa 9 - Thửa 27 | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438909 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Ngũ Lão - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 9, 10, 24, 25, 26, 27) - Phường Cửa Nam | Thửa 9 - Thửa 27 | 4.290.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438910 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Ngũ Lão - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 9, 10, 24, 25, 26, 27) - Phường Cửa Nam | Thửa 9 - Thửa 27 | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438911 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 5, 6, 7, 8, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 36, 37, 38, 39, 40, 4 | Thửa 5 - Thửa 143 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438912 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 5, 6, 7, 8, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 36, 37, 38, 39, 40, 4 | Thửa 5 - Thửa 143 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438913 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 5, 6, 7, 8, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 36, 37, 38, 39, 40, 4 | Thửa 5 - Thửa 143 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438914 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 50, 51, 189, 190, 53, 121, 144, 149, 159, 185) - Phường C | Các thửa góc | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438915 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 50, 51, 189, 190, 53, 121, 144, 149, 159, 185) - Phường C | Các thửa góc | 4.290.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438916 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 50, 51, 189, 190, 53, 121, 144, 149, 159, 185) - Phường C | Các thửa góc | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438917 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 151, 154, 156, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168) - Phườ | Thửa 151 - Thửa 168 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438918 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 151, 154, 156, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168) - Phườ | Thửa 151 - Thửa 168 | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438919 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 151, 154, 156, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168) - Phườ | Thửa 151 - Thửa 168 | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438920 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 160, 169) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
