Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438941 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 21, 27, 28, 38, 39, 49, 51, 52, 60, 61, 66, 69, 74, 137, 138, 1 | Thửa 5 - Thửa 16 | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438942 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 21, 27, 28, 38, 39, 49, 51, 52, 60, 61, 66, 69, 74, 137, 138, 1 | Thửa 5 - Thửa 16 | 1.848.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438943 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 21, 27, 28, 38, 39, 49, 51, 52, 60, 61, 66, 69, 74, 137, 138, 1 | Thửa 5 - Thửa 16 | 3.360.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438944 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiềm - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 3, 4, 5, 8, 9, 10, 16, 17, 18, 19) - Phường Cửa Nam | Thửa 5 - Thửa 16 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438945 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiềm - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 3, 4, 5, 8, 9, 10, 16, 17, 18, 19) - Phường Cửa Nam | Thửa 5 - Thửa 16 | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438946 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiềm - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 3, 4, 5, 8, 9, 10, 16, 17, 18, 19) - Phường Cửa Nam | Thửa 5 - Thửa 16 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438947 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 99, 101, 102, 103, 105, 106) - Phường Cửa Nam | Các lô còn lại | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438948 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 99, 101, 102, 103, 105, 106) - Phường Cửa Nam | Các lô còn lại | 7.260.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438949 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 99, 101, 102, 103, 105, 106) - Phường Cửa Nam | Các lô còn lại | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438950 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 10 (Towf27, thửa: 107, 108, 109, 110, 111, 113, 114.) - Phường Cửa Nam | Các lô còn lại | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438951 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 10 (Towf27, thửa: 107, 108, 109, 110, 111, 113, 114.) - Phường Cửa Nam | Các lô còn lại | 7.260.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438952 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 10 (Towf27, thửa: 107, 108, 109, 110, 111, 113, 114.) - Phường Cửa Nam | Các lô còn lại | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438953 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 115) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 6.875.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438954 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 115) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 7.563.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438955 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 10 (Tờ 27, thửa: 115) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438956 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10 (Tờ 26, thửa: 14, 15, 22, 45, 50, 60, 114, 143) - Phường Cửa Nam | Thửa 14 - Thửa 60 | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438957 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10 (Tờ 26, thửa: 14, 15, 22, 45, 50, 60, 114, 143) - Phường Cửa Nam | Thửa 14 - Thửa 60 | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438958 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10 (Tờ 26, thửa: 14, 15, 22, 45, 50, 60, 114, 143) - Phường Cửa Nam | Thửa 14 - Thửa 60 | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438959 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10 (Tờ 26, thửa: 11, 12, 13, 16, 18, 151, 152, 21, 23, 27, 28, 29, 31, 32, 34, 3 | Thửa 11 - Thửa 138 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438960 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10 (Tờ 26, thửa: 11, 12, 13, 16, 18, 151, 152, 21, 23, 27, 28, 29, 31, 32, 34, 3 | Thửa 11 - Thửa 138 | 1.188.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
