Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438881 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Ngũ Lão - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 88, 335, 336, 180, 210, 316) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438882 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Ngũ Lão - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 88, 335, 336, 180, 210, 316) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438883 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Ngũ Lão - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 88, 335, 336, 180, 210, 316) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438884 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 8, 5 (Tờ 29, thửa: 255, 256, 257, 258, 259, 260, 261, 264, 265, 266, 274 | Thửa 255 - Thửa 295 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438885 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 8, 5 (Tờ 29, thửa: 255, 256, 257, 258, 259, 260, 261, 264, 265, 266, 274 | Thửa 255 - Thửa 295 | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438886 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 8, 5 (Tờ 29, thửa: 255, 256, 257, 258, 259, 260, 261, 264, 265, 266, 274 | Thửa 255 - Thửa 295 | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438887 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 277, 278) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438888 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 277, 278) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438889 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 277, 278) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438890 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 105, 116, 117, 118, 130, 131, 132, 133, 146, 155) - Phường Cửa N | Các thửa còn lại | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438891 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 105, 116, 117, 118, 130, 131, 132, 133, 146, 155) - Phường Cửa N | Các thửa còn lại | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438892 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 105, 116, 117, 118, 130, 131, 132, 133, 146, 155) - Phường Cửa N | Các thửa còn lại | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438893 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 16, 17, 32, 54, 55, 56, 57, 65, 67, 68, 75, 76, 77, 82, 83 | Các thửa còn lại | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438894 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 16, 17, 32, 54, 55, 56, 57, 65, 67, 68, 75, 76, 77, 82, 83 | Các thửa còn lại | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438895 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 16, 17, 32, 54, 55, 56, 57, 65, 67, 68, 75, 76, 77, 82, 83 | Các thửa còn lại | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438896 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 30, 31, 33, 44, 45, 60, 61, 62, 63, 170) - Phường Cửa Nam | Các thửa còn lại | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438897 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 30, 31, 33, 44, 45, 60, 61, 62, 63, 170) - Phường Cửa Nam | Các thửa còn lại | 2.244.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438898 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 30, 31, 33, 44, 45, 60, 61, 62, 63, 170) - Phường Cửa Nam | Các thửa còn lại | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438899 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 92, 101, 102, 111, 112, 113, 125) - Phường Cửa Nam | Thửa 9 - Thửa 113 | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438900 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 92, 101, 102, 111, 112, 113, 125) - Phường Cửa Nam | Thửa 9 - Thửa 113 | 2.244.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
