Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438861 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 29, thửa: 102, 332, 333, 334, 104, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 161, 162, | Khu vực sát thành | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438862 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 29, thửa: 102, 332, 333, 334, 104, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 161, 162, | Khu vực sát thành | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438863 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1, 4 (Tờ 29, thửa: 2, 3, 11, 12, 27, 28, 29, 30, 36, 37, 38, 47, 48, 53, 67, 68, | Khu vực sát thành cổ | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438864 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1, 4 (Tờ 29, thửa: 2, 3, 11, 12, 27, 28, 29, 30, 36, 37, 38, 47, 48, 53, 67, 68, | Khu vực sát thành cổ | 1.716.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438865 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1, 4 (Tờ 29, thửa: 2, 3, 11, 12, 27, 28, 29, 30, 36, 37, 38, 47, 48, 53, 67, 68, | Khu vực sát thành cổ | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438866 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 87, 112, 139, 140, 227) - Phường Cửa Nam | Các lô còn lại | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438867 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 87, 112, 139, 140, 227) - Phường Cửa Nam | Các lô còn lại | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438868 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 87, 112, 139, 140, 227) - Phường Cửa Nam | Các lô còn lại | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438869 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 39, 58, 59, 60) - Phường Cửa Nam | Các lô còn lại | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438870 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 39, 58, 59, 60) - Phường Cửa Nam | Các lô còn lại | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438871 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 39, 58, 59, 60) - Phường Cửa Nam | Các lô còn lại | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438872 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 82, 83, 84, 85, 86, 108, 109, 110, 111, 137, 138, 172, 173, 174, | Thửa 83 - Thửa 304 | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438873 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 82, 83, 84, 85, 86, 108, 109, 110, 111, 137, 138, 172, 173, 174, | Thửa 83 - Thửa 304 | 2.244.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438874 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 82, 83, 84, 85, 86, 108, 109, 110, 111, 137, 138, 172, 173, 174, | Thửa 83 - Thửa 304 | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438875 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3, 4 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 6, 13, 14, 15, 18, 17, 19, 31, 32, 33, 34, 35, 49, 50, | Thửa 4 - Thửa 305 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438876 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3, 4 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 6, 13, 14, 15, 18, 17, 19, 31, 32, 33, 34, 35, 49, 50, | Thửa 4 - Thửa 305 | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438877 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3, 4 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 6, 13, 14, 15, 18, 17, 19, 31, 32, 33, 34, 35, 49, 50, | Thửa 4 - Thửa 305 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438878 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Ngũ Lão - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 1, 7, 8, 9, 10, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 40, 41, 42, 43 | Thửa 20 và thửa 1 - Thửa 262; 268 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438879 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Ngũ Lão - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 1, 7, 8, 9, 10, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 40, 41, 42, 43 | Thửa 20 và thửa 1 - Thửa 262; 268 | 4.620.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438880 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Ngũ Lão - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 1, 7, 8, 9, 10, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 40, 41, 42, 43 | Thửa 20 và thửa 1 - Thửa 262; 268 | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
