Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438801 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 33, thửa: C¸c l« ®Êt: Khu C: 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 21, 22, 2 | Các lô góc đường quy hoạch 12m | 2.118.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438802 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 33, thửa: C¸c l« ®Êt: Khu C: 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 21, 22, 2 | Các lô góc đường quy hoạch 12m | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438803 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 33, thửa: Các lô đất: Khu C: 01, 5, 6, 12, 20, Khu D: 1, 4, 13, | Các lô góc đường quy hoạch 12m - | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438804 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 33, thửa: Các lô đất: Khu C: 01, 5, 6, 12, 20, Khu D: 1, 4, 13, | Các lô góc đường quy hoạch 12m - | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438805 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 33, thửa: Các lô đất: Khu C: 01, 5, 6, 12, 20, Khu D: 1, 4, 13, | Các lô góc đường quy hoạch 12m - | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438806 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 3, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 21, 22, 23, 29, 30, 129, 130, 39, 46, | Thửa 3 - Thửa 87 | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438807 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 3, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 21, 22, 23, 29, 30, 129, 130, 39, 46, | Thửa 3 - Thửa 87 | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438808 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 3, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 21, 22, 23, 29, 30, 129, 130, 39, 46, | Thửa 3 - Thửa 87 | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438809 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 1, 6, 7, 18, 19, 20, 25, 26, 27, 28, 31, 32, 36, 37, 38, 40, 41 | Thửa 1 - Thửa 88 | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438810 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 1, 6, 7, 18, 19, 20, 25, 26, 27, 28, 31, 32, 36, 37, 38, 40, 41 | Thửa 1 - Thửa 88 | 1.254.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438811 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 1, 6, 7, 18, 19, 20, 25, 26, 27, 28, 31, 32, 36, 37, 38, 40, 41 | Thửa 1 - Thửa 88 | 2.280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438812 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu B: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 23, | Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 7m - | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438813 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu B: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 23, | Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 7m - | 1.634.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438814 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu B: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 23, | Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 7m - | 2.970.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438815 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu A: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, | Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 9m | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438816 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu A: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, | Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 9m | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438817 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu A: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, | Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 9m | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438818 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu A: 2, 3, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, Khu B: 2, 3, | Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 12m | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438819 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu A: 2, 3, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, Khu B: 2, 3, | Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 12m | 2.118.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438820 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu A: 2, 3, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, Khu B: 2, 3, | Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 12m | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất ở |
