Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438781 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10, 11 (Tờ 34, thửa: 126, 128, 129, 130, 133, 61, 120, 121, 70, 71, 85, 83, 135, | Thửa 126 - Thửa 137 | 3.240.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438782 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10, 11 (Tờ 34, thửa: 3, 17, 127, 131, 132, 134, 115, 47, 113, Khu quy hoạch công | Thửa 2 - Thửa 113 | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438783 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10, 11 (Tờ 34, thửa: 3, 17, 127, 131, 132, 134, 115, 47, 113, Khu quy hoạch công | Thửa 2 - Thửa 113 | 1.782.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438784 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 10, 11 (Tờ 34, thửa: 3, 17, 127, 131, 132, 134, 115, 47, 113, Khu quy hoạch công | Thửa 2 - Thửa 113 | 3.240.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438785 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 11 (Tờ 34, thửa: 18, 19) - Phường Cửa Nam | Công ty TNHH Hòa Hiệp và Công ty TNHH Trường Giang An toàn thực phẩm - | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438786 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 11 (Tờ 34, thửa: 18, 19) - Phường Cửa Nam | Công ty TNHH Hòa Hiệp và Công ty TNHH Trường Giang An toàn thực phẩm - | 7.260.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438787 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 11 (Tờ 34, thửa: 18, 19) - Phường Cửa Nam | Công ty TNHH Hòa Hiệp và Công ty TNHH Trường Giang An toàn thực phẩm - | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438788 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 33, thửa: 38, 39, 40, 48, 49, 50, 51, 53, 62, 63, 66, 74, 80, 83, 84, 85, | Các thửa còn lại | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438789 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 33, thửa: 38, 39, 40, 48, 49, 50, 51, 53, 62, 63, 66, 74, 80, 83, 84, 85, | Các thửa còn lại | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438790 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 33, thửa: 38, 39, 40, 48, 49, 50, 51, 53, 62, 63, 66, 74, 80, 83, 84, 85, | Các thửa còn lại | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438791 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 33, thửa: 54, 55, 56, 57, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 75, 76, 77, 78, 79, | Xung quanh nhà văn hóa khối 12 | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438792 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 33, thửa: 54, 55, 56, 57, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 75, 76, 77, 78, 79, | Xung quanh nhà văn hóa khối 12 | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438793 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12 (Tờ 33, thửa: 54, 55, 56, 57, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 75, 76, 77, 78, 79, | Xung quanh nhà văn hóa khối 12 | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438794 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 11, 12 (Tờ 33, thửa: 8, 9, 10, 11, 14, 15, 16, 17, 24, 25, 26, 27, 34, 43, 44, 4 | Khu vực Trường tiểu học Cửa Nam 2 | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438795 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 11, 12 (Tờ 33, thửa: 8, 9, 10, 11, 14, 15, 16, 17, 24, 25, 26, 27, 34, 43, 44, 4 | Khu vực Trường tiểu học Cửa Nam 2 | 1.782.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438796 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 11, 12 (Tờ 33, thửa: 8, 9, 10, 11, 14, 15, 16, 17, 24, 25, 26, 27, 34, 43, 44, 4 | Khu vực Trường tiểu học Cửa Nam 2 | 3.240.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438797 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 33, thửa: Các lô đất: Khu C: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, Khu D: | Các lô góc đường quy hoạch 9m | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438798 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 33, thửa: Các lô đất: Khu C: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, Khu D: | Các lô góc đường quy hoạch 9m | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438799 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 33, thửa: Các lô đất: Khu C: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, Khu D: | Các lô góc đường quy hoạch 9m | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438800 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 33, thửa: C¸c l« ®Êt: Khu C: 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 21, 22, 2 | Các lô góc đường quy hoạch 12m | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
