Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438821 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu A: 01, Khu B: 01, 19, 21, 22, Khu E: 01 -( | Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 12m | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438822 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu A: 01, Khu B: 01, 19, 21, 22, Khu E: 01 -( | Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 12m | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438823 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 32, thửa: Các lô: Khu A: 01, Khu B: 01, 19, 21, 22, Khu E: 01 -( | Các lô góc 2 mặt đường quy hoạch 12m | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438824 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 2 (Tờ 31, thửa: 2, 3, 6, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 21, 22, 24, 25, 2 | Các thửa còn lại | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438825 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 2 (Tờ 31, thửa: 2, 3, 6, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 21, 22, 24, 25, 2 | Các thửa còn lại | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438826 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 2 (Tờ 31, thửa: 2, 3, 6, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 21, 22, 24, 25, 2 | Các thửa còn lại | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438827 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 3 (Tờ 31, thửa: Các lô 2, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 26, 27 - Khu tập thể Công trường 3) | Khu vực sát hồ thành | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438828 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 3 (Tờ 31, thửa: Các lô 2, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 26, 27 - Khu tập thể Công trường 3) | Khu vực sát hồ thành | 1.782.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438829 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 3 (Tờ 31, thửa: Các lô 2, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 26, 27 - Khu tập thể Công trường 3) | Khu vực sát hồ thành | 3.240.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438830 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 2 (Tờ 31, thửa: 16, 20, 23. (Các lô 1, 8, 11, 18, 19, 25 Khu tập thể Công trường | Khu vực sát hồ thành | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438831 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 2 (Tờ 31, thửa: 16, 20, 23. (Các lô 1, 8, 11, 18, 19, 25 Khu tập thể Công trường | Khu vực sát hồ thành | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438832 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 2 (Tờ 31, thửa: 16, 20, 23. (Các lô 1, 8, 11, 18, 19, 25 Khu tập thể Công trường | Khu vực sát hồ thành | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438833 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 36) - Phường Cửa Nam | Vị trí 1 đường Đặng Thái Thân - | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438834 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 36) - Phường Cửa Nam | Vị trí 1 đường Đặng Thái Thân - | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438835 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 36) - Phường Cửa Nam | Vị trí 1 đường Đặng Thái Thân - | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438836 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 30, thửa: 11, 17, 91, 92, 93, 22, 23, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 54, 55, | Các thửa còn lại | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438837 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 30, thửa: 11, 17, 91, 92, 93, 22, 23, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 54, 55, | Các thửa còn lại | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438838 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 30, thửa: 11, 17, 91, 92, 93, 22, 23, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 54, 55, | Các thửa còn lại | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438839 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 30, thửa: 18, 20) - Phường Cửa Nam | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 438840 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 30, thửa: 18, 20) - Phường Cửa Nam | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
