Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438721 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - Khối 7, 6A (Tờ 38, thửa: 82, 99, 100, 103, 104, 105, 106, 109, 110, 111, 113 | Các lô còn lại | 20.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438722 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 98, 101, 102, 107, 108, 129, 130, 134, 135) - Phường Cử | Các lô góc | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438723 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 98, 101, 102, 107, 108, 129, 130, 134, 135) - Phường Cử | Các lô góc | 11.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438724 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 98, 101, 102, 107, 108, 129, 130, 134, 135) - Phường Cử | Các lô góc | 21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438725 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 90, 115, 141, 142) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438726 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 90, 115, 141, 142) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 13.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438727 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 90, 115, 141, 142) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 24.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438728 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 49, 50) - Phường Cửa Nam | Thửa 49 - Thửa 50 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438729 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 49, 50) - Phường Cửa Nam | Thửa 49 - Thửa 50 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438730 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 49, 50) - Phường Cửa Nam | Thửa 49 - Thửa 50 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438731 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 22, 23, 24, 25, 26, 40, 41, 43, 44, 45, 46, 119, 120, 121, 122, | Thửa 22 - Thửa 121 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438732 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 22, 23, 24, 25, 26, 40, 41, 43, 44, 45, 46, 119, 120, 121, 122, | Thửa 22 - Thửa 121 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438733 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 22, 23, 24, 25, 26, 40, 41, 43, 44, 45, 46, 119, 120, 121, 122, | Thửa 22 - Thửa 121 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438734 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 1 | Thửa 94 - Thửa 107 | 2.222.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438735 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 1 | Thửa 94 - Thửa 107 | 2.444.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438736 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 1 | Thửa 94 - Thửa 107 | 4.444.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438737 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 66, 67) - Phường Cửa Nam | Thửa 66 - Thửa 67 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438738 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 66, 67) - Phường Cửa Nam | Thửa 66 - Thửa 67 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438739 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 66, 67) - Phường Cửa Nam | Thửa 66 - Thửa 67 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438740 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 12, 14, 33, 35, 51, 52, 69, 70, 71, 114, 115, 125) - | Thửa 12 - Thửa 115 | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
