Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438701 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 5 (Tờ 38, thửa: 43, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 258, 259, 260, 264, 265, 266) - Phườ | Thửa 43 - Thửa 266 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438702 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 5 (Tờ 38, thửa: 43, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 258, 259, 260, 264, 265, 266) - Phườ | Thửa 43 - Thửa 266 | 3.630.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438703 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 5 (Tờ 38, thửa: 43, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 258, 259, 260, 264, 265, 266) - Phườ | Thửa 43 - Thửa 266 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438704 | Thành phố Vinh | Đường Đề Thám - Khối 7, 6B (Tờ 38, thửa: 18, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 68, 86, 87, 88, 89, 114, 140, 1 | Các lô còn lại | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438705 | Thành phố Vinh | Đường Đề Thám - Khối 7, 6B (Tờ 38, thửa: 18, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 68, 86, 87, 88, 89, 114, 140, 1 | Các lô còn lại | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438706 | Thành phố Vinh | Đường Đề Thám - Khối 7, 6B (Tờ 38, thửa: 18, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 68, 86, 87, 88, 89, 114, 140, 1 | Các lô còn lại | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438707 | Thành phố Vinh | Đường Đề Thám - Khối 7, 6B (Tờ 38, thửa: 39, 171, 191, 194, 215, 238, 243) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438708 | Thành phố Vinh | Đường Đề Thám - Khối 7, 6B (Tờ 38, thửa: 39, 171, 191, 194, 215, 238, 243) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438709 | Thành phố Vinh | Đường Đề Thám - Khối 7, 6B (Tờ 38, thửa: 39, 171, 191, 194, 215, 238, 243) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438710 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 1, 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 29, 30, 31, | Thửa 1 - Thửa 51 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438711 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 1, 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 29, 30, 31, | Thửa 1 - Thửa 51 | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438712 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 1, 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 29, 30, 31, | Thửa 1 - Thửa 51 | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438713 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 11, 12) - Phường Cửa Nam | Các lô góc - | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438714 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 11, 12) - Phường Cửa Nam | Các lô góc - | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438715 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 11, 12) - Phường Cửa Nam | Các lô góc - | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438716 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 19, 20, 21) - Phường Cửa Nam | Lô góc 2 mặt đường - | 12.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438717 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 19, 20, 21) - Phường Cửa Nam | Lô góc 2 mặt đường - | 14.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438718 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 19, 20, 21) - Phường Cửa Nam | Lô góc 2 mặt đường - | 25.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438719 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - Khối 7, 6A (Tờ 38, thửa: 82, 99, 100, 103, 104, 105, 106, 109, 110, 111, 113 | Các lô còn lại | 10.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438720 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - Khối 7, 6A (Tờ 38, thửa: 82, 99, 100, 103, 104, 105, 106, 109, 110, 111, 113 | Các lô còn lại | 11.220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
