Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438741 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 12, 14, 33, 35, 51, 52, 69, 70, 71, 114, 115, 125) - | Thửa 12 - Thửa 115 | 4.290.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438742 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 12, 14, 33, 35, 51, 52, 69, 70, 71, 114, 115, 125) - | Thửa 12 - Thửa 115 | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438743 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 6B (Tờ 37, thửa: 87, 96, 108, 109, 117) - Phường Cửa Nam | Thửa 56 - Thửa 282 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438744 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 6B (Tờ 37, thửa: 87, 96, 108, 109, 117) - Phường Cửa Nam | Thửa 56 - Thửa 282 | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438745 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 6B (Tờ 37, thửa: 87, 96, 108, 109, 117) - Phường Cửa Nam | Thửa 56 - Thửa 282 | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438746 | Thành phố Vinh | Đươờng Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 28, 29 | Thửa 3 - Thửa 208 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438747 | Thành phố Vinh | Đươờng Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 28, 29 | Thửa 3 - Thửa 208 | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438748 | Thành phố Vinh | Đươờng Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 28, 29 | Thửa 3 - Thửa 208 | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438749 | Thành phố Vinh | Đươờng Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 13, 15) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438750 | Thành phố Vinh | Đươờng Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 13, 15) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438751 | Thành phố Vinh | Đươờng Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 13, 15) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438752 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 57, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 68, 73, 74, 75, 76, 77, 78, | Thửa 73 - Thửa 68 | 10.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438753 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 57, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 68, 73, 74, 75, 76, 77, 78, | Thửa 73 - Thửa 68 | 11.220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438754 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 57, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 68, 73, 74, 75, 76, 77, 78, | Thửa 73 - Thửa 68 | 20.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438755 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 1, 21, 36, 37, 38, 39, 54, 55, 56, 113) - Phường Cửa Nam | Thửa 1 - Thửa 54 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438756 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 1, 21, 36, 37, 38, 39, 54, 55, 56, 113) - Phường Cửa Nam | Thửa 1 - Thửa 54 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438757 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 7 (Tờ 37, thửa: 1, 21, 36, 37, 38, 39, 54, 55, 56, 113) - Phường Cửa Nam | Thửa 1 - Thửa 54 | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438758 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 53, 72, 80, 82) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438759 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 53, 72, 80, 82) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 11.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438760 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - Khối 7, 6B (Tờ 37, thửa: 53, 72, 80, 82) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
