Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438681 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 56, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 81, 83, 84, 85, 282) - Phường Cửa Na | Thửa 56 - Thửa 282 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438682 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 56, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 81, 83, 84, 85, 282) - Phường Cửa Na | Thửa 56 - Thửa 282 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438683 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 255) - Phường Cửa | Thửa 228 - Thửa 255 | 2.520.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438684 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 255) - Phường Cửa | Thửa 228 - Thửa 255 | 2.772.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438685 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 255) - Phường Cửa | Thửa 228 - Thửa 255 | 5.040.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438686 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 136, 137, 162, 163, 164, 184, 185, 186, 187, 206, 207, 208, 209 | Thửa 136 - Thửa 210 | 2.520.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438687 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 136, 137, 162, 163, 164, 184, 185, 186, 187, 206, 207, 208, 209 | Thửa 136 - Thửa 210 | 2.772.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438688 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 136, 137, 162, 163, 164, 184, 185, 186, 187, 206, 207, 208, 209 | Thửa 136 - Thửa 210 | 5.040.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438689 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 152, 153, 154, 155, 156, 177, 178) - Phường Cửa Nam | Thửa 153 - Thửa 179 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438690 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 152, 153, 154, 155, 156, 177, 178) - Phường Cửa Nam | Thửa 153 - Thửa 179 | 2.970.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438691 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 152, 153, 154, 155, 156, 177, 178) - Phường Cửa Nam | Thửa 153 - Thửa 179 | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438692 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 246, 247, 248, 249) - Phường Cửa Nam | Thửa 246 - Thửa 249 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438693 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 246, 247, 248, 249) - Phường Cửa Nam | Thửa 246 - Thửa 249 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438694 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 246, 247, 248, 249) - Phường Cửa Nam | Thửa 246 - Thửa 249 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438695 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 172, 173, 174, 175) - Phường Cửa Nam | Thửa 172 - Thửa 175 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438696 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 172, 173, 174, 175) - Phường Cửa Nam | Thửa 172 - Thửa 175 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438697 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 172, 173, 174, 175) - Phường Cửa Nam | Thửa 172 - Thửa 175 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438698 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 196, 197, 198, 199, 200, 216, 217, 218, 219, 220, 276, 285) - P | Thửa 196 - Thửa 285 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438699 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 196, 197, 198, 199, 200, 216, 217, 218, 219, 220, 276, 285) - P | Thửa 196 - Thửa 285 | 3.630.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438700 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 196, 197, 198, 199, 200, 216, 217, 218, 219, 220, 276, 285) - P | Thửa 196 - Thửa 285 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
