Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438661 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 33, 64, 66, 67, 268) - Phường Cửa Nam | Thửa 33 - Thửa 66 | 3.240.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438662 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 65, 77, 78, 79, 80, 275, 277, 286) - Phường | Thửa 77 - Thửa 275 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438663 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 65, 77, 78, 79, 80, 275, 277, 286) - Phường | Thửa 77 - Thửa 275 | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438664 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 65, 77, 78, 79, 80, 275, 277, 286) - Phường | Thửa 77 - Thửa 275 | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438665 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 23, 24, 52, 53, 54, 69, 70) - Phường Cửa Nam | Thửa 23 - Thửa 70 | 2.222.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438666 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 23, 24, 52, 53, 54, 69, 70) - Phường Cửa Nam | Thửa 23 - Thửa 70 | 2.444.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438667 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 23, 24, 52, 53, 54, 69, 70) - Phường Cửa Nam | Thửa 23 - Thửa 70 | 4.444.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438668 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 25, 26, 27, 28, 58, 287, 288) - Phường Cửa Nam | Thửa 25 - Thửa 288 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438669 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 25, 26, 27, 28, 58, 287, 288) - Phường Cửa Nam | Thửa 25 - Thửa 288 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438670 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 25, 26, 27, 28, 58, 287, 288) - Phường Cửa Nam | Thửa 25 - Thửa 288 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438671 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 250, 251) - Phường Cửa Nam | Thửa 251 - Thửa 250 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438672 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 250, 251) - Phường Cửa Nam | Thửa 251 - Thửa 250 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438673 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 250, 251) - Phường Cửa Nam | Thửa 251 - Thửa 250 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438674 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 224, 225, 226, 227, 253, 254) - Phường Cửa Nam | Thửa 224 - Thửa 253 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438675 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 224, 225, 226, 227, 253, 254) - Phường Cửa Nam | Thửa 224 - Thửa 253 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438676 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 224, 225, 226, 227, 253, 254) - Phường Cửa Nam | Thửa 224 - Thửa 253 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438677 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 131, 157, 158, 159, 160, 161, 179, 180, 181, 182, 183, 201, 202 | Thửa 131 - Thửa 252 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438678 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 131, 157, 158, 159, 160, 161, 179, 180, 181, 182, 183, 201, 202 | Thửa 131 - Thửa 252 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438679 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 131, 157, 158, 159, 160, 161, 179, 180, 181, 182, 183, 201, 202 | Thửa 131 - Thửa 252 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438680 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 56, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 81, 83, 84, 85, 282) - Phường Cửa Na | Thửa 56 - Thửa 282 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
