Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438641 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 48, 49, 50, 51, 58, 59, 60, 62, 65, 69, 70, 71, 72, | Các thửa còn lại | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438642 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 48, 49, 50, 51, 58, 59, 60, 62, 65, 69, 70, 71, 72, | Các thửa còn lại | 11.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438643 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đình Phùng - khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 48, 49, 50, 51, 58, 59, 60, 62, 65, 69, 70, 71, 72, | Các thửa còn lại | 21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438644 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khói 5 (Tờ 39, thửa: 8, 13, 158) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438645 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khói 5 (Tờ 39, thửa: 8, 13, 158) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438646 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khói 5 (Tờ 39, thửa: 8, 13, 158) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438647 | Thành phố Vinh | Đươờng Phan Đình Phùng - Khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 52, 67, 68, 84, 85) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438648 | Thành phố Vinh | Đươờng Phan Đình Phùng - Khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 52, 67, 68, 84, 85) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 13.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438649 | Thành phố Vinh | Đươờng Phan Đình Phùng - Khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 52, 67, 68, 84, 85) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 24.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438650 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khói 5 (Tờ 39, thửa: 4, 165) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438651 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khói 5 (Tờ 39, thửa: 4, 165) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 15.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438652 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khói 5 (Tờ 39, thửa: 4, 165) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 29.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438653 | Thành phố Vinh | Đươờng Phan Đình Phùng - Khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 26, 53, 79, 108, 109, 112) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 14.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438654 | Thành phố Vinh | Đươờng Phan Đình Phùng - Khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 26, 53, 79, 108, 109, 112) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 15.785.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438655 | Thành phố Vinh | Đươờng Phan Đình Phùng - Khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 26, 53, 79, 108, 109, 112) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc | 28.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438656 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 211, 212, 223, 269, 270, 271, 272, 273) - Phường Cửa Nam | Thửa 211 - Thửa 273 | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438657 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 211, 212, 223, 269, 270, 271, 272, 273) - Phường Cửa Nam | Thửa 211 - Thửa 273 | 1.782.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438658 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 211, 212, 223, 269, 270, 271, 272, 273) - Phường Cửa Nam | Thửa 211 - Thửa 273 | 3.240.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438659 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 33, 64, 66, 67, 268) - Phường Cửa Nam | Thửa 33 - Thửa 66 | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438660 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 33, 64, 66, 67, 268) - Phường Cửa Nam | Thửa 33 - Thửa 66 | 1.782.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
