Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438621 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 114, 115, 116, 117, 126, 129, 113, 239, 240, 241, 242, 243, 244 | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 3.762.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438622 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 114, 115, 116, 117, 126, 129, 113, 239, 240, 241, 242, 243, 244 | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 6.840.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438623 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Hồng Thái - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 149, 150, 151, | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438624 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Hồng Thái - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 149, 150, 151, | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 9.350.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438625 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Hồng Thái - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 149, 150, 151, | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438626 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Hồng Thái - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 127, 128, 264) - Phường Cửa Nam | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438627 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Hồng Thái - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 127, 128, 264) - Phường Cửa Nam | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438628 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Hồng Thái - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 127, 128, 264) - Phường Cửa Nam | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438629 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 122, 123, 124, 125, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 1 | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438630 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 122, 123, 124, 125, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 1 | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438631 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 122, 123, 124, 125, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 1 | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438632 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quốc Hoàn - Khối 5 (Tờ 39, thửa: 3, 14, 16, 17, 27, 28, 29, 38, 39, 40, 54, 55, 56, 204, | Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438633 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quốc Hoàn - Khối 5 (Tờ 39, thửa: 3, 14, 16, 17, 27, 28, 29, 38, 39, 40, 54, 55, 56, 204, | Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438634 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quốc Hoàn - Khối 5 (Tờ 39, thửa: 3, 14, 16, 17, 27, 28, 29, 38, 39, 40, 54, 55, 56, 204, | Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438635 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A, 5 (Tờ 39, thửa: 47, 76, 78, 171, 176) - Phường Cửa Nam | Đặng Thái Thân - Phan Đình Phùng | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438636 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A, 5 (Tờ 39, thửa: 47, 76, 78, 171, 176) - Phường Cửa Nam | Đặng Thái Thân - Phan Đình Phùng | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438637 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A, 5 (Tờ 39, thửa: 47, 76, 78, 171, 176) - Phường Cửa Nam | Đặng Thái Thân - Phan Đình Phùng | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438638 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 5 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 19, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 205, 20 | Các thửa còn lại | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438639 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 5 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 19, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 205, 20 | Các thửa còn lại | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438640 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Thân - Khối 5 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 19, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 205, 20 | Các thửa còn lại | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
