Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438221 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 8, 9 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 29, 47, 48, 66, 67, 87, 88, 89, 90, 104, 106, 10 | Nhà ô Thắng - Nhà bà Bình | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438222 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 8, 9 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 29, 47, 48, 66, 67, 87, 88, 89, 90, 104, 106, 10 | Nhà ô Thắng - Nhà bà Bình | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438223 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 8, 9 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 29, 47, 48, 66, 67, 87, 88, 89, 90, 104, 106, 10 | Nhà ô Thắng - Nhà bà Bình | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438224 | Thành phố Vinh | Vệ Định - Khối 9 (Tờ 12, thửa: 182, 201, 202, 222, 279, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Tiếp - Nhà ông Bình | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438225 | Thành phố Vinh | Vệ Định - Khối 9 (Tờ 12, thửa: 182, 201, 202, 222, 279, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Tiếp - Nhà ông Bình | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438226 | Thành phố Vinh | Vệ Định - Khối 9 (Tờ 12, thửa: 182, 201, 202, 222, 279, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Tiếp - Nhà ông Bình | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438227 | Thành phố Vinh | Vệ Định - Khối 8 (Tờ 12, thửa: 3, 18, 19, 34, 35, 53, 55, 77, 76, 95, 96, 114, 115, 132, 262, 287, 2 | Nhà bà Thọ - Nhà ông Tiến | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438228 | Thành phố Vinh | Vệ Định - Khối 8 (Tờ 12, thửa: 3, 18, 19, 34, 35, 53, 55, 77, 76, 95, 96, 114, 115, 132, 262, 287, 2 | Nhà bà Thọ - Nhà ông Tiến | 2.860.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438229 | Thành phố Vinh | Vệ Định - Khối 8 (Tờ 12, thửa: 3, 18, 19, 34, 35, 53, 55, 77, 76, 95, 96, 114, 115, 132, 262, 287, 2 | Nhà bà Thọ - Nhà ông Tiến | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438230 | Thành phố Vinh | Vệ Định - Khối 8 (Tờ 12, thửa: 56, 78, 163, 265) - Phường Đội Cung | Nhà ông Bính - Trường Mầm Non | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438231 | Thành phố Vinh | Vệ Định - Khối 8 (Tờ 12, thửa: 56, 78, 163, 265) - Phường Đội Cung | Nhà ông Bính - Trường Mầm Non | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438232 | Thành phố Vinh | Vệ Định - Khối 8 (Tờ 12, thửa: 56, 78, 163, 265) - Phường Đội Cung | Nhà ông Bính - Trường Mầm Non | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438233 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 8 (Tờ 12, thửa: 58, 79, 80, 81, 164, 183, 184, 247, 254, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Bính - Nhà ông Minh | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438234 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 8 (Tờ 12, thửa: 58, 79, 80, 81, 164, 183, 184, 247, 254, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Bính - Nhà ông Minh | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438235 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 8 (Tờ 12, thửa: 58, 79, 80, 81, 164, 183, 184, 247, 254, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Bính - Nhà ông Minh | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438236 | Thành phố Vinh | Đội Cung - Khối 5, 6 (Tờ 12, thửa: 17, 33, 32, 52, 51, 74, 72, 73, 93, 92, 111, 131, 130, 148, 200, | Nhà ông Vinh - Nhà bà Hương | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438237 | Thành phố Vinh | Đội Cung - Khối 5, 6 (Tờ 12, thửa: 17, 33, 32, 52, 51, 74, 72, 73, 93, 92, 111, 131, 130, 148, 200, | Nhà ông Vinh - Nhà bà Hương | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438238 | Thành phố Vinh | Đội Cung - Khối 5, 6 (Tờ 12, thửa: 17, 33, 32, 52, 51, 74, 72, 73, 93, 92, 111, 131, 130, 148, 200, | Nhà ông Vinh - Nhà bà Hương | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438239 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 5, 6 (Tờ 12, thửa: Góc 162, 181) - Phường Đội Cung | Nhà ông Mười - Nhà bà Thuý | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438240 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 5, 6 (Tờ 12, thửa: Góc 162, 181) - Phường Đội Cung | Nhà ông Mười - Nhà bà Thuý | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
