Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438241 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 5, 6 (Tờ 12, thửa: Góc 162, 181) - Phường Đội Cung | Nhà ông Mười - Nhà bà Thuý | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438242 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 5, 6 (Tờ 12, thửa: 123, 141, 142, 143, 144, 145, 158, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 2 | Nhà bà Phương - Nhà bà Thể | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438243 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 5, 6 (Tờ 12, thửa: 123, 141, 142, 143, 144, 145, 158, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 2 | Nhà bà Phương - Nhà bà Thể | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438244 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 5, 6 (Tờ 12, thửa: 123, 141, 142, 143, 144, 145, 158, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 2 | Nhà bà Phương - Nhà bà Thể | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438245 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 5, 6, 8, 9 (Tờ 12, thửa: Góc 59, 82, 99, 165, 187, (41 Sâu 20m)) - Phường Đội C | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 438246 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 5, 6, 8, 9 (Tờ 12, thửa: Góc 59, 82, 99, 165, 187, (41 Sâu 20m)) - Phường Đội C | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 438247 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 5, 6, 8, 9 (Tờ 12, thửa: Góc 59, 82, 99, 165, 187, (41 Sâu 20m)) - Phường Đội C | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 438248 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 5, 6, 8, 9 (Tờ 12, thửa: 21, 37, 38, 39, 40, 60, 61, 97, 98, 116, 117, 118, 119 | Nhà ông Sơn - Nhà bà Tình | 10.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438249 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 5, 6, 8, 9 (Tờ 12, thửa: 21, 37, 38, 39, 40, 60, 61, 97, 98, 116, 117, 118, 119 | Nhà ông Sơn - Nhà bà Tình | 11.825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438250 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 5, 6, 8, 9 (Tờ 12, thửa: 21, 37, 38, 39, 40, 60, 61, 97, 98, 116, 117, 118, 119 | Nhà ông Sơn - Nhà bà Tình | 21.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438251 | Thành phố Vinh | Vệ Định - Khối 9 (Tờ 11, thửa: 95, ( 147 Sâu 20 m)) - Phường Đội Cung | Nhà ông Sử - Trường Mầm Non | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438252 | Thành phố Vinh | Vệ Định - Khối 9 (Tờ 11, thửa: 95, ( 147 Sâu 20 m)) - Phường Đội Cung | Nhà ông Sử - Trường Mầm Non | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438253 | Thành phố Vinh | Vệ Định - Khối 9 (Tờ 11, thửa: 95, ( 147 Sâu 20 m)) - Phường Đội Cung | Nhà ông Sử - Trường Mầm Non | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438254 | Thành phố Vinh | Vệ Định - Khối 9 (Tờ 11, thửa: 96, 114, 115, 132, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Khoa - Nhà ông Việt | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438255 | Thành phố Vinh | Vệ Định - Khối 9 (Tờ 11, thửa: 96, 114, 115, 132, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Khoa - Nhà ông Việt | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438256 | Thành phố Vinh | Vệ Định - Khối 9 (Tờ 11, thửa: 96, 114, 115, 132, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Khoa - Nhà ông Việt | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438257 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 10 (Tờ 11, thửa: 42, 41, 54, 62, 63, 72, 73, 97, 98, 116, 117, 30, ) - Phường Đ | Nhà bà Tân - Nhà ông Tưởng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438258 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 10 (Tờ 11, thửa: 42, 41, 54, 62, 63, 72, 73, 97, 98, 116, 117, 30, ) - Phường Đ | Nhà bà Tân - Nhà ông Tưởng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438259 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 10 (Tờ 11, thửa: 42, 41, 54, 62, 63, 72, 73, 97, 98, 116, 117, 30, ) - Phường Đ | Nhà bà Tân - Nhà ông Tưởng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438260 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 10 (Tờ 11, thửa: 22, 28, 35, 36, 46, 45, 58, 68, 67, 79, 29, 37, 49, 48, 47, 59 | Nhà bà Lan - Nhà ông Năm | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
