Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438201 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 4, 5 (Tờ 13, thửa: 2, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 30, 32, 34, 36, 75, 166, 118, 119 | Nhà ông Luật - Nhà ông Tiến | 2.530.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438202 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 4, 5 (Tờ 13, thửa: 2, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 30, 32, 34, 36, 75, 166, 118, 119 | Nhà ông Luật - Nhà ông Tiến | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438203 | Thành phố Vinh | Đội Cung - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 1, 26, 27, 28, 39, 40, 50, 51, 59, 60, 69, 70, 79, 96, 101, 102, | Nhà ông Đông - Nhà bà Lan | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438204 | Thành phố Vinh | Đội Cung - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 1, 26, 27, 28, 39, 40, 50, 51, 59, 60, 69, 70, 79, 96, 101, 102, | Nhà ông Đông - Nhà bà Lan | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438205 | Thành phố Vinh | Đội Cung - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 1, 26, 27, 28, 39, 40, 50, 51, 59, 60, 69, 70, 79, 96, 101, 102, | Nhà ông Đông - Nhà bà Lan | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438206 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 92, 97, 98, 99, ( 87 Sâu 20 m ), 123) - Phường Đội Cung | Chợ - Nhà ông Việt | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438207 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 92, 97, 98, 99, ( 87 Sâu 20 m ), 123) - Phường Đội Cung | Chợ - Nhà ông Việt | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438208 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 92, 97, 98, 99, ( 87 Sâu 20 m ), 123) - Phường Đội Cung | Chợ - Nhà ông Việt | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438209 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 5 (Tờ 12, thửa: 42, 43, 44, 45, 46, 62, 63, 64, 65, 83, 84, 85, 86, 114, ) - Ph | Nhà ông Ba - Nhà ông Sáng | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438210 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 5 (Tờ 12, thửa: 42, 43, 44, 45, 46, 62, 63, 64, 65, 83, 84, 85, 86, 114, ) - Ph | Nhà ông Ba - Nhà ông Sáng | 2.530.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438211 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 5 (Tờ 12, thửa: 42, 43, 44, 45, 46, 62, 63, 64, 65, 83, 84, 85, 86, 114, ) - Ph | Nhà ông Ba - Nhà ông Sáng | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438212 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 5, Khối 8-9 (Tờ 12, thửa: 7, 8, 9, 13, 15, 16, 20, 23, 24, 25, 31, 49, 50, 57, | Nhà bà Nga - Nhà ô Thắng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438213 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 5, Khối 8-9 (Tờ 12, thửa: 7, 8, 9, 13, 15, 16, 20, 23, 24, 25, 31, 49, 50, 57, | Nhà bà Nga - Nhà ô Thắng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438214 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 5, Khối 8-9 (Tờ 12, thửa: 7, 8, 9, 13, 15, 16, 20, 23, 24, 25, 31, 49, 50, 57, | Nhà bà Nga - Nhà ô Thắng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438215 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 5 (Tờ 12, thửa: 198, 203, 216, 217, 218, 235, 236, 237, 283, ) - Phường Đội Cun | Nhà ông Mai - Nhà ông Quán | 1.850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438216 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 5 (Tờ 12, thửa: 198, 203, 216, 217, 218, 235, 236, 237, 283, ) - Phường Đội Cun | Nhà ông Mai - Nhà ông Quán | 2.035.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438217 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 5 (Tờ 12, thửa: 198, 203, 216, 217, 218, 235, 236, 237, 283, ) - Phường Đội Cun | Nhà ông Mai - Nhà ông Quán | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438218 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 6-8 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 54, 75, 156, 174, 195, 223, 225, 255, 266, 268, 273, ) | Nhà bà Nga - Nhà bà Tuyết | 1.850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438219 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 6-8 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 54, 75, 156, 174, 195, 223, 225, 255, 266, 268, 273, ) | Nhà bà Nga - Nhà bà Tuyết | 2.035.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438220 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 6-8 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 54, 75, 156, 174, 195, 223, 225, 255, 266, 268, 273, ) | Nhà bà Nga - Nhà bà Tuyết | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
