Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438181 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 2 (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 35, 36, 37) - Phường Đội Cu | Nhà bà Loan - Nhà ông Nhu | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438182 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 24, 25, 38) - Phường Đội Cung | Nhà ông Vy - Nhà ông Tân | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438183 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 24, 25, 38) - Phường Đội Cung | Nhà ông Vy - Nhà ông Tân | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438184 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 24, 25, 38) - Phường Đội Cung | Nhà ông Vy - Nhà ông Tân | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438185 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 3, 10, 18, 24, 25, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Vy - Nhà ông Tân | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438186 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 3, 10, 18, 24, 25, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Vy - Nhà ông Tân | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438187 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 3, 10, 18, 24, 25, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Vy - Nhà ông Tân | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438188 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 5 (Tờ 13, thửa: 89, 122) - Phường Đội Cung | Nhà ông Sáu - Nhà ô Quyền | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438189 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 5 (Tờ 13, thửa: 89, 122) - Phường Đội Cung | Nhà ông Sáu - Nhà ô Quyền | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438190 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 5 (Tờ 13, thửa: 89, 122) - Phường Đội Cung | Nhà ông Sáu - Nhà ô Quyền | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438191 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 5 (Tờ 13, thửa: 33, 35, 45, 46, 47, 48, 56, 57, 65, 66, 76, 86, 115, ) - Phường | Nhà ông Thái - Nhà ông Hoè | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438192 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 5 (Tờ 13, thửa: 33, 35, 45, 46, 47, 48, 56, 57, 65, 66, 76, 86, 115, ) - Phường | Nhà ông Thái - Nhà ông Hoè | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438193 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 5 (Tờ 13, thửa: 33, 35, 45, 46, 47, 48, 56, 57, 65, 66, 76, 86, 115, ) - Phường | Nhà ông Thái - Nhà ông Hoè | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438194 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Thành 5M - Khối 5 (Tờ 13, thửa: 37, 49, 58, 68, 67, 78, 77, 88, 85, 91, 90, 93) - Phường Độ | Nhà ông Đức - Nhà ông Thạch | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438195 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Thành 5M - Khối 5 (Tờ 13, thửa: 37, 49, 58, 68, 67, 78, 77, 88, 85, 91, 90, 93) - Phường Độ | Nhà ông Đức - Nhà ông Thạch | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438196 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Thành 5M - Khối 5 (Tờ 13, thửa: 37, 49, 58, 68, 67, 78, 77, 88, 85, 91, 90, 93) - Phường Độ | Nhà ông Đức - Nhà ông Thạch | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438197 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Thành 6M - Khối 4 (Tờ 13, thửa: 4, 8, 9, 106, 19, 20, 21, 22, 23, 38) - Phường Đội Cung | Nhà ông Hoa - Nhà ông Hải | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438198 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Thành 6M - Khối 4 (Tờ 13, thửa: 4, 8, 9, 106, 19, 20, 21, 22, 23, 38) - Phường Đội Cung | Nhà ông Hoa - Nhà ông Hải | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438199 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Thành 6M - Khối 4 (Tờ 13, thửa: 4, 8, 9, 106, 19, 20, 21, 22, 23, 38) - Phường Đội Cung | Nhà ông Hoa - Nhà ông Hải | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438200 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 4, 5 (Tờ 13, thửa: 2, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 30, 32, 34, 36, 75, 166, 118, 119 | Nhà ông Luật - Nhà ông Tiến | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
