Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438161 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 9, 10 (Tờ 15, thửa: 1, 10, 11, 12, 13, 28, 29, 41, 42, 43, 60, 61, 62, 63, 84, | Nhà bà Sửu - Nhà bà Nghi | 2.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438162 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 9, 10 (Tờ 15, thửa: 1, 10, 11, 12, 13, 28, 29, 41, 42, 43, 60, 61, 62, 63, 84, | Nhà bà Sửu - Nhà bà Nghi | 2.255.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438163 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 9, 10 (Tờ 15, thửa: 1, 10, 11, 12, 13, 28, 29, 41, 42, 43, 60, 61, 62, 63, 84, | Nhà bà Sửu - Nhà bà Nghi | 4.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438164 | Thành phố Vinh | Nguyễn Tiềm - Khối 10, 11 (Tờ 15, thửa: 71, 74, 75, 96, 97, 98, 113, 118, 119, 120, 281, 121, 243, 2 | Nhà ông Cự - Nhà ông Đường | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438165 | Thành phố Vinh | Nguyễn Tiềm - Khối 10, 11 (Tờ 15, thửa: 71, 74, 75, 96, 97, 98, 113, 118, 119, 120, 281, 121, 243, 2 | Nhà ông Cự - Nhà ông Đường | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438166 | Thành phố Vinh | Nguyễn Tiềm - Khối 10, 11 (Tờ 15, thửa: 71, 74, 75, 96, 97, 98, 113, 118, 119, 120, 281, 121, 243, 2 | Nhà ông Cự - Nhà ông Đường | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438167 | Thành phố Vinh | Nguyễn Tiềm - Khối 9, 10, 11 (Tờ 15, thửa: 80, 81, 82, 91, 92, 93, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, | Nhà ông Đường - Nhà ông Phong | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438168 | Thành phố Vinh | Nguyễn Tiềm - Khối 9, 10, 11 (Tờ 15, thửa: 80, 81, 82, 91, 92, 93, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, | Nhà ông Đường - Nhà ông Phong | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438169 | Thành phố Vinh | Nguyễn Tiềm - Khối 9, 10, 11 (Tờ 15, thửa: 80, 81, 82, 91, 92, 93, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, | Nhà ông Đường - Nhà ông Phong | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438170 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 2 (Tờ 14, thửa: 1, 10, 11, 12, 33, 34, 44, 45) - Phường Đội Cung | Nhà ông Mai - Nhà ông Sơn | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438171 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 2 (Tờ 14, thửa: 1, 10, 11, 12, 33, 34, 44, 45) - Phường Đội Cung | Nhà ông Mai - Nhà ông Sơn | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438172 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 2 (Tờ 14, thửa: 1, 10, 11, 12, 33, 34, 44, 45) - Phường Đội Cung | Nhà ông Mai - Nhà ông Sơn | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438173 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 2 (Tờ 14, thửa: 2, 9, 14, 20) - Phường Đội Cung | Nhà bà Tuyết - Nhà ông Lập | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438174 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 2 (Tờ 14, thửa: 2, 9, 14, 20) - Phường Đội Cung | Nhà bà Tuyết - Nhà ông Lập | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438175 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 2 (Tờ 14, thửa: 2, 9, 14, 20) - Phường Đội Cung | Nhà bà Tuyết - Nhà ông Lập | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438176 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Thành 6M - Khối 2, 4 (Tờ 14, thửa: 7, 8, 15, 16, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 39, 40) - | Nhà bà Loan - Nhà ông Nhu | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438177 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Thành 6M - Khối 2, 4 (Tờ 14, thửa: 7, 8, 15, 16, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 39, 40) - | Nhà bà Loan - Nhà ông Nhu | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438178 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Thành 6M - Khối 2, 4 (Tờ 14, thửa: 7, 8, 15, 16, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 39, 40) - | Nhà bà Loan - Nhà ông Nhu | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438179 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 2 (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 35, 36, 37) - Phường Đội Cu | Nhà bà Loan - Nhà ông Nhu | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438180 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 2 (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 35, 36, 37) - Phường Đội Cu | Nhà bà Loan - Nhà ông Nhu | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
