Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438021 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 84, 85) - Phường Lê Lợi | Thửa 84 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438022 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 84, 85) - Phường Lê Lợi | Thửa 84 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438023 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 37, 38, 39, 41, 42, 45, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 60, 76, 7 | thửa 37 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438024 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 37, 38, 39, 41, 42, 45, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 60, 76, 7 | thửa 37 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438025 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 37, 38, 39, 41, 42, 45, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 60, 76, 7 | thửa 37 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438026 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 82) - Phường Lê Lợi | thửa 16 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438027 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 82) - Phường Lê Lợi | thửa 16 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438028 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 82) - Phường Lê Lợi | thửa 16 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438029 | Thành phố Vinh | Trường Chinh - Khối 13, 14 (Tờ 25, thửa: 14, 15, 25, 26, 35, 36, 43, 44, 46, 48, 49, 58, 59, 62, 63, | thửa 14 - thửa 75 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438030 | Thành phố Vinh | Trường Chinh - Khối 13, 14 (Tờ 25, thửa: 14, 15, 25, 26, 35, 36, 43, 44, 46, 48, 49, 58, 59, 62, 63, | thửa 14 - thửa 75 | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438031 | Thành phố Vinh | Trường Chinh - Khối 13, 14 (Tờ 25, thửa: 14, 15, 25, 26, 35, 36, 43, 44, 46, 48, 49, 58, 59, 62, 63, | thửa 14 - thửa 75 | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438032 | Thành phố Vinh | Trường Chinh - Khối 13, 14 (Tờ 25, thửa: 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 81. 20m đầu tiên bám mặt đườ | Phan Bội Châu - thửa 13 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438033 | Thành phố Vinh | Trường Chinh - Khối 13, 14 (Tờ 25, thửa: 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 81. 20m đầu tiên bám mặt đườ | Phan Bội Châu - thửa 13 | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438034 | Thành phố Vinh | Trường Chinh - Khối 13, 14 (Tờ 25, thửa: 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 81. 20m đầu tiên bám mặt đườ | Phan Bội Châu - thửa 13 | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438035 | Thành phố Vinh | Phan Bội Châu - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường thửa số 3) - Phường Lê Lợi | Chợ Ga Vinh | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438036 | Thành phố Vinh | Phan Bội Châu - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường thửa số 3) - Phường Lê Lợi | Chợ Ga Vinh | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438037 | Thành phố Vinh | Phan Bội Châu - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường thửa số 3) - Phường Lê Lợi | Chợ Ga Vinh | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438038 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 4, 6, 14, 15, 16, 20, 38, 40, 45, 47, 109, 110) - Phường Đội C | Nhà ông Châu - Nhà bà Ngân | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438039 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 4, 6, 14, 15, 16, 20, 38, 40, 45, 47, 109, 110) - Phường Đội C | Nhà ông Châu - Nhà bà Ngân | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438040 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 4, 6, 14, 15, 16, 20, 38, 40, 45, 47, 109, 110) - Phường Đội C | Nhà ông Châu - Nhà bà Ngân | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
