Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438041 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 2, 12, 13, 34, 37, 39, 44, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Hùng - Nhà bà Tam | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438042 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 2, 12, 13, 34, 37, 39, 44, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Hùng - Nhà bà Tam | 2.145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438043 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 2, 12, 13, 34, 37, 39, 44, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Hùng - Nhà bà Tam | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438044 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 32, 41, 46, 48, 51, 52, 53, 54, 55, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64 | Nhà ông Đức - Nhà bà Sen | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438045 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 32, 41, 46, 48, 51, 52, 53, 54, 55, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64 | Nhà ông Đức - Nhà bà Sen | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438046 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 32, 41, 46, 48, 51, 52, 53, 54, 55, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64 | Nhà ông Đức - Nhà bà Sen | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438047 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 13 (Tờ 18, thửa: 1, 3, 5, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Thành - Nhà ông Hóa | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438048 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 13 (Tờ 18, thửa: 1, 3, 5, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Thành - Nhà ông Hóa | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438049 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 13 (Tờ 18, thửa: 1, 3, 5, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Thành - Nhà ông Hóa | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438050 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 28, 29, 30, 31, 33, 106, 107, 108) - Phường Độ | Nhà ông Thành - Nhà ông Võ | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438051 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 28, 29, 30, 31, 33, 106, 107, 108) - Phường Độ | Nhà ông Thành - Nhà ông Võ | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438052 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 28, 29, 30, 31, 33, 106, 107, 108) - Phường Độ | Nhà ông Thành - Nhà ông Võ | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438053 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4-5M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 79, 80, 81, 82, 83, 90, 92, 94, 96, 98) - Phường Đội Cung | Nhà ông Hùng | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438054 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4-5M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 79, 80, 81, 82, 83, 90, 92, 94, 96, 98) - Phường Đội Cung | Nhà ông Hùng | 2.970.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438055 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4-5M - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 79, 80, 81, 82, 83, 90, 92, 94, 96, 98) - Phường Đội Cung | Nhà ông Hùng | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438056 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 12 (Tờ 18, thửa: Lô góc (2 mặt đường Trần Hưng Đạo và Nguyễn Sinh Sắc): 104) - | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 438057 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 12 (Tờ 18, thửa: Lô góc (2 mặt đường Trần Hưng Đạo và Nguyễn Sinh Sắc): 104) - | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 438058 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 12 (Tờ 18, thửa: Lô góc (2 mặt đường Trần Hưng Đạo và Nguyễn Sinh Sắc): 104) - | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 438059 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 101, 100, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Thiệu - Nhà bà Yến | 10.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438060 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 12 (Tờ 18, thửa: 101, 100, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Thiệu - Nhà bà Yến | 11.825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
