Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438001 | Thành phố Vinh | Nguyễn Đình Chiểu - Khối 16 (Tờ 26, thửa: 92, 93, 94, 95, 96) - Phường Lê Lợi | Phan Bội Châu - thửa 96 | 10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438002 | Thành phố Vinh | Phan Bội Châu - Khối 14, 16 (Tờ 26, thửa: 1, 2, 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa 72) - Phường Lê | Chợ Ga - Ng Đình Chiểu | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438003 | Thành phố Vinh | Phan Bội Châu - Khối 14, 16 (Tờ 26, thửa: 1, 2, 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa 72) - Phường Lê | Chợ Ga - Ng Đình Chiểu | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438004 | Thành phố Vinh | Phan Bội Châu - Khối 14, 16 (Tờ 26, thửa: 1, 2, 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa 72) - Phường Lê | Chợ Ga - Ng Đình Chiểu | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438005 | Thành phố Vinh | Đường QH 12.00 m - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 110, 111, 112, 113, 114, | Khu quy hoạch chia lô đất ở Công ty CPXDĐT 492 - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438006 | Thành phố Vinh | Đường QH 12.00 m - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 110, 111, 112, 113, 114, | Khu quy hoạch chia lô đất ở Công ty CPXDĐT 492 - | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438007 | Thành phố Vinh | Đường QH 12.00 m - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 110, 111, 112, 113, 114, | Khu quy hoạch chia lô đất ở Công ty CPXDĐT 492 - | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438008 | Thành phố Vinh | Đường QH 12.00 m - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 122, 109) - Phường Lê Lợi | Khu quy hoạch chia lô đất ở Công ty CPXDĐT 492 - | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438009 | Thành phố Vinh | Đường QH 12.00 m - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 122, 109) - Phường Lê Lợi | Khu quy hoạch chia lô đất ở Công ty CPXDĐT 492 - | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438010 | Thành phố Vinh | Đường QH 12.00 m - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 122, 109) - Phường Lê Lợi | Khu quy hoạch chia lô đất ở Công ty CPXDĐT 492 - | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438011 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 16, 17, 18, 19, 20, 21, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 82) - Phư | thửa 16 | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438012 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 16, 17, 18, 19, 20, 21, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 82) - Phư | thửa 16 | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438013 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 16, 17, 18, 19, 20, 21, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 82) - Phư | thửa 16 | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438014 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch Đội bốc xếp dỡ 306 - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 135, 174) - Phường Lê Lợi | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 438015 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch Đội bốc xếp dỡ 306 - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 135, 174) - Phường Lê Lợi | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 438016 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch Đội bốc xếp dỡ 306 - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 135, 174) - Phường Lê Lợi | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 438017 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch Đội bốc xếp dỡ 306 - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 136, 137, 138, 141, 142, 143, 144, 145, 146 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 438018 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch Đội bốc xếp dỡ 306 - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 136, 137, 138, 141, 142, 143, 144, 145, 146 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 438019 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch Đội bốc xếp dỡ 306 - Khối 13 (Tờ 25, thửa: 136, 137, 138, 141, 142, 143, 144, 145, 146 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 438020 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 25, thửa: 84, 85) - Phường Lê Lợi | Thửa 84 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
