Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437981 | Thành phố Vinh | Đường Phan Bội Châu - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 223, 228) - Phường Lê Lợi | Khu quy hoạch chia lô đất ở Cty CP Xây dựng 465 - | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437982 | Thành phố Vinh | Đường Phan Bội Châu - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 223, 228) - Phường Lê Lợi | Khu quy hoạch chia lô đất ở Cty CP Xây dựng 465 - | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437983 | Thành phố Vinh | Đường Phan Bội Châu - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 223, 228) - Phường Lê Lợi | Khu quy hoạch chia lô đất ở Cty CP Xây dựng 465 - | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437984 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 5) - Phường Lê Lợi | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437985 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 5) - Phường Lê Lợi | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437986 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 5) - Phường Lê Lợi | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437987 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 122) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437988 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 122) - Phường Lê Lợi | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437989 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 122) - Phường Lê Lợi | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437990 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 21, 22, 26, 27, 28, 29, | Các thửa còn lại | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437991 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 21, 22, 26, 27, 28, 29, | Các thửa còn lại | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437992 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 21, 22, 26, 27, 28, 29, | Các thửa còn lại | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437993 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 59, 60, 61, 63, 70, 71, 73, 74, 75, 97, 99, 100, 101, 106, 11 | Thửa 59 - Thửa 75 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437994 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 59, 60, 61, 63, 70, 71, 73, 74, 75, 97, 99, 100, 101, 106, 11 | Thửa 59 - Thửa 75 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437995 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 59, 60, 61, 63, 70, 71, 73, 74, 75, 97, 99, 100, 101, 106, 11 | Thửa 59 - Thửa 75 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437996 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 3, 4, 6, 11, 12, 19, 20, 23, 24, 25, 33, 34, 45, 47, 48, 58, | Thửa 3 - Thửa 69 | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437997 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 3, 4, 6, 11, 12, 19, 20, 23, 24, 25, 33, 34, 45, 47, 48, 58, | Thửa 3 - Thửa 69 | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437998 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 3, 4, 6, 11, 12, 19, 20, 23, 24, 25, 33, 34, 45, 47, 48, 58, | Thửa 3 - Thửa 69 | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437999 | Thành phố Vinh | Nguyễn Đình Chiểu - Khối 16 (Tờ 26, thửa: 92, 93, 94, 95, 96) - Phường Lê Lợi | Phan Bội Châu - thửa 96 | 5.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438000 | Thành phố Vinh | Nguyễn Đình Chiểu - Khối 16 (Tờ 26, thửa: 92, 93, 94, 95, 96) - Phường Lê Lợi | Phan Bội Châu - thửa 96 | 5.775.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
