Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437921 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 39, 40, 41, 42, 49, 50, 59, 61, 62, 63, 64, 65, 71, 76, 77, 84 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437922 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 39, 40, 41, 42, 49, 50, 59, 61, 62, 63, 64, 65, 71, 76, 77, 84 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437923 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 39, 40, 41, 42, 49, 50, 59, 61, 62, 63, 64, 65, 71, 76, 77, 84 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437924 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 23, 24, 36, 37, 38, 43, 47, 48, 51, 52, 53, 56, 58, 72, 73, 74 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437925 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 23, 24, 36, 37, 38, 43, 47, 48, 51, 52, 53, 56, 58, 72, 73, 74 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437926 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 23, 24, 36, 37, 38, 43, 47, 48, 51, 52, 53, 56, 58, 72, 73, 74 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437927 | Thành phố Vinh | Đ. Hoàng Xuân Hãn - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 14, 20, 21, 22, 35, 44, 45, 46, 54, 55, 57, 75, 79, 80, 90, | Thửa 14 - Thửa 152 | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437928 | Thành phố Vinh | Đ. Hoàng Xuân Hãn - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 14, 20, 21, 22, 35, 44, 45, 46, 54, 55, 57, 75, 79, 80, 90, | Thửa 14 - Thửa 152 | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437929 | Thành phố Vinh | Đ. Hoàng Xuân Hãn - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 14, 20, 21, 22, 35, 44, 45, 46, 54, 55, 57, 75, 79, 80, 90, | Thửa 14 - Thửa 152 | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437930 | Thành phố Vinh | Phan Bội Châu - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 13, 15, 16, 17, 18, 19, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, | KS Thuỷ Tiên | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437931 | Thành phố Vinh | Phan Bội Châu - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 13, 15, 16, 17, 18, 19, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, | KS Thuỷ Tiên | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437932 | Thành phố Vinh | Phan Bội Châu - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 13, 15, 16, 17, 18, 19, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, | KS Thuỷ Tiên | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437933 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 176, 177) - Phường Lê Lợi | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437934 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 176, 177) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437935 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 176, 177) - Phường Lê Lợi | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437936 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 174, 175) - Phường Lê Lợi | thửa 188 - Thửa 175 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437937 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 174, 175) - Phường Lê Lợi | thửa 188 - Thửa 175 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437938 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 174, 175) - Phường Lê Lợi | thửa 188 - Thửa 175 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437939 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 62, 73, 79, 84, 101, 104, 106, 109, 113, 114, 115, 123, 127, 1 | Các thửa còn lại | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437940 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 62, 73, 79, 84, 101, 104, 106, 109, 113, 114, 115, 123, 127, 1 | Các thửa còn lại | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
