Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437941 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 62, 73, 79, 84, 101, 104, 106, 109, 113, 114, 115, 123, 127, 1 | Các thửa còn lại | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437942 | Thành phố Vinh | Đường Phan Bội Châu - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 172) - Phường Lê Lợi | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437943 | Thành phố Vinh | Đường Phan Bội Châu - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 172) - Phường Lê Lợi | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437944 | Thành phố Vinh | Đường Phan Bội Châu - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 172) - Phường Lê Lợi | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437945 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 21, 30, 31, 32, 35, 36, 37, 40, 44, 50, 57, 58, 62, 67, 68, 71 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437946 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 21, 30, 31, 32, 35, 36, 37, 40, 44, 50, 57, 58, 62, 67, 68, 71 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437947 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 21, 30, 31, 32, 35, 36, 37, 40, 44, 50, 57, 58, 62, 67, 68, 71 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437948 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 26, 27, 28, 38, 39, 45, 46, 47, 48, 51, 52, 53, 54, 55, 59, 60 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437949 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 26, 27, 28, 38, 39, 45, 46, 47, 48, 51, 52, 53, 54, 55, 59, 60 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437950 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 26, 27, 28, 38, 39, 45, 46, 47, 48, 51, 52, 53, 54, 55, 59, 60 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437951 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 131, 132, 133, 134, 141, 1 | Thửa 116 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437952 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 131, 132, 133, 134, 141, 1 | Thửa 116 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437953 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 131, 132, 133, 134, 141, 1 | Thửa 116 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437954 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 24, 29, 33, 41, 42, 49, ) - Phường Lê Lợi | Thửa 24 - Thửa 49 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437955 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 24, 29, 33, 41, 42, 49, ) - Phường Lê Lợi | Thửa 24 - Thửa 49 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437956 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 27, thửa: 24, 29, 33, 41, 42, 49, ) - Phường Lê Lợi | Thửa 24 - Thửa 49 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437957 | Thành phố Vinh | Phan Bội Châu - Khối 16, 7 (Tờ 27, thửa: 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 153, 154. | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437958 | Thành phố Vinh | Phan Bội Châu - Khối 16, 7 (Tờ 27, thửa: 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 153, 154. | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437959 | Thành phố Vinh | Phan Bội Châu - Khối 16, 7 (Tờ 27, thửa: 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 153, 154. | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437960 | Thành phố Vinh | Đường QH 12.00 m - Khối 14 (Tờ 26, thửa: 151, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 144, 145, 146, 147, | Khu quy hoạch chia lô đất ở Công ty CPXDĐT 492 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
