Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437901 | Thành phố Vinh | Lê Lợi - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 2) - Phường Lê Lợi | 26.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437902 | Thành phố Vinh | Lê Lợi - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 2) - Phường Lê Lợi | 48.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437903 | Thành phố Vinh | Lê Lợi - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 1) - Phường Lê Lợi | Lê Lợi - Phan Bội Châu | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437904 | Thành phố Vinh | Lê Lợi - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 1) - Phường Lê Lợi | Lê Lợi - Phan Bội Châu | 27.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437905 | Thành phố Vinh | Lê Lợi - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 1) - Phường Lê Lợi | Lê Lợi - Phan Bội Châu | 50.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437906 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 172) - Phường Lê Lợi | Thuửa 172 - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437907 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 172) - Phường Lê Lợi | Thuửa 172 - | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437908 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 172) - Phường Lê Lợi | Thuửa 172 - | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437909 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 168, 169, 170, 171) - Phường Lê Lợi | Thửa 159 - Thửa 147 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437910 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 168, 169, 170, 171) - Phường Lê Lợi | Thửa 159 - Thửa 147 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437911 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 168, 169, 170, 171) - Phường Lê Lợi | Thửa 159 - Thửa 147 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437912 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 168, 169) - Phường Lê Lợi | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437913 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 168, 169) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437914 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 168, 169) - Phường Lê Lợi | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437915 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 103, 113, 126, 127, 135, 136, 137, 138, 139, 142, 143, 144, 14 | Các thửa còn lại | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437916 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 103, 113, 126, 127, 135, 136, 137, 138, 139, 142, 143, 144, 14 | Các thửa còn lại | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437917 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 103, 113, 126, 127, 135, 136, 137, 138, 139, 142, 143, 144, 14 | Các thửa còn lại | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437918 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 9, 66, 67, 68, 69, 81, 82, 83, 104, 106, 107, 110, 111, 112, 1 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437919 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 9, 66, 67, 68, 69, 81, 82, 83, 104, 106, 107, 110, 111, 112, 1 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437920 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 28, thửa: 9, 66, 67, 68, 69, 81, 82, 83, 104, 106, 107, 110, 111, 112, 1 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
