Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437881 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 31, thửa: 12, 53, 54, 55, 59, 60, 61, 62, 63, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 7 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437882 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 31, thửa: 76, 83, 84, 85, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 1 | Trường Chinh - Thửa 97 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437883 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 31, thửa: 76, 83, 84, 85, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 1 | Trường Chinh - Thửa 97 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437884 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 31, thửa: 76, 83, 84, 85, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 1 | Trường Chinh - Thửa 97 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437885 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 31, thửa: 49, 50, 56, 57, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, | Trường Chinh - Thửa 131 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437886 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 31, thửa: 49, 50, 56, 57, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, | Trường Chinh - Thửa 131 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437887 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 31, thửa: 49, 50, 56, 57, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, | Trường Chinh - Thửa 131 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437888 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 13 (Tờ 31, thửa: 31 (CTCP Bảo Lâm). 20m đầu tiên bám mặt đường các thửa 6, 99 (T | Trường Chinh - Đường sắt Bắc Nam | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437889 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 13 (Tờ 31, thửa: 31 (CTCP Bảo Lâm). 20m đầu tiên bám mặt đường các thửa 6, 99 (T | Trường Chinh - Đường sắt Bắc Nam | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437890 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 13 (Tờ 31, thửa: 31 (CTCP Bảo Lâm). 20m đầu tiên bám mặt đường các thửa 6, 99 (T | Trường Chinh - Đường sắt Bắc Nam | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437891 | Thành phố Vinh | Trường Chinh - Khối 13, 14 (Tờ 31, thửa: 4, 5, 7, 8, 10, 11, 17, 18, 22, 23, 25, 29, 30, 32, …, 42, | thửa 4 - thửa 86 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437892 | Thành phố Vinh | Trường Chinh - Khối 13, 14 (Tờ 31, thửa: 4, 5, 7, 8, 10, 11, 17, 18, 22, 23, 25, 29, 30, 32, …, 42, | thửa 4 - thửa 86 | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437893 | Thành phố Vinh | Trường Chinh - Khối 13, 14 (Tờ 31, thửa: 4, 5, 7, 8, 10, 11, 17, 18, 22, 23, 25, 29, 30, 32, …, 42, | thửa 4 - thửa 86 | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437894 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11) - Phường Lê Lợi | Thửa 9 - Thửa 11 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437895 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11) - Phường Lê Lợi | Thửa 9 - Thửa 11 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437896 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11) - Phường Lê Lợi | Thửa 9 - Thửa 11 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437897 | Thành phố Vinh | Phan Bội Châu - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 1) - Phường Lê Lợi | Công ty CP ô tô-cơ khí Nghệ An - | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437898 | Thành phố Vinh | Phan Bội Châu - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 1) - Phường Lê Lợi | Công ty CP ô tô-cơ khí Nghệ An - | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437899 | Thành phố Vinh | Phan Bội Châu - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 1) - Phường Lê Lợi | Công ty CP ô tô-cơ khí Nghệ An - | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437900 | Thành phố Vinh | Lê Lợi - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 2) - Phường Lê Lợi | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
