Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437821 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 33, thửa: 148, 149) - Phường Lê Lợi | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437822 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 33, thửa: 151, 152) - Phường Lê Lợi | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437823 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 33, thửa: 151, 152) - Phường Lê Lợi | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437824 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 33, thửa: 151, 152) - Phường Lê Lợi | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437825 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7, 16 (Tờ 33, thửa: 6, 7, 8, 10, 19, 41, 103, 104, 133) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437826 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7, 16 (Tờ 33, thửa: 6, 7, 8, 10, 19, 41, 103, 104, 133) - Phường Lê Lợi | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437827 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7, 16 (Tờ 33, thửa: 6, 7, 8, 10, 19, 41, 103, 104, 133) - Phường Lê Lợi | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437828 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 33, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 21, 22, 23, | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437829 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 33, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 21, 22, 23, | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437830 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 33, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 21, 22, 23, | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437831 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 15 (Tờ 32, thửa: 284, 285, 286) - Phường Lê Lợi | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437832 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 15 (Tờ 32, thửa: 284, 285, 286) - Phường Lê Lợi | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437833 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 15 (Tờ 32, thửa: 284, 285, 286) - Phường Lê Lợi | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437834 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 32, thửa: 258, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 271, 272, 273, 2 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437835 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 32, thửa: 258, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 271, 272, 273, 2 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437836 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 32, thửa: 258, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 271, 272, 273, 2 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437837 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 32, thửa: 267, 268, 269, 270) - Phường Lê Lợi | Khu quy hoạch tái định cư F19 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437838 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 32, thửa: 267, 268, 269, 270) - Phường Lê Lợi | Khu quy hoạch tái định cư F19 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437839 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 32, thửa: 267, 268, 269, 270) - Phường Lê Lợi | Khu quy hoạch tái định cư F19 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437840 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Khối 15 (Tờ 32, thửa: 280, 281) - Phường Lê Lợi | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
