Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437801 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6, 7 (Tờ 34, thửa: 1, 3, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 2 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437802 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6, 7 (Tờ 34, thửa: 1, 3, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 2 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437803 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6, 7 (Tờ 34, thửa: 1, 3, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 2 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437804 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 34, thửa: 112, 119) - Phường Lê Lợi | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437805 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 34, thửa: 112, 119) - Phường Lê Lợi | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437806 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 34, thửa: 112, 119) - Phường Lê Lợi | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437807 | Thành phố Vinh | Đ. Hoàng Xuân Hãn - Khối 6 (Tờ 34, thửa: 10, 18, 19, 24, 25, 33, 38, 40, 41, 47, 48, 49, 55, 56, 57, | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437808 | Thành phố Vinh | Đ. Hoàng Xuân Hãn - Khối 6 (Tờ 34, thửa: 10, 18, 19, 24, 25, 33, 38, 40, 41, 47, 48, 49, 55, 56, 57, | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437809 | Thành phố Vinh | Đ. Hoàng Xuân Hãn - Khối 6 (Tờ 34, thửa: 10, 18, 19, 24, 25, 33, 38, 40, 41, 47, 48, 49, 55, 56, 57, | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437810 | Thành phố Vinh | Đường QH 18m - Khối 6 (Tờ 34, thửa: 4, 5, 114, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 213, 214 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437811 | Thành phố Vinh | Đường QH 18m - Khối 6 (Tờ 34, thửa: 4, 5, 114, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 213, 214 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437812 | Thành phố Vinh | Đường QH 18m - Khối 6 (Tờ 34, thửa: 4, 5, 114, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 213, 214 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437813 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 33, thửa: 148) - Phường Lê Lợi | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437814 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 33, thửa: 148) - Phường Lê Lợi | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437815 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 33, thửa: 148) - Phường Lê Lợi | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437816 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 33, thửa: 151, 152, 153, 154, 155, 156) - Phường Lê Lợi | Thửa 151 - Thửa 155 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437817 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 33, thửa: 151, 152, 153, 154, 155, 156) - Phường Lê Lợi | Thửa 151 - Thửa 155 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437818 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 33, thửa: 151, 152, 153, 154, 155, 156) - Phường Lê Lợi | Thửa 151 - Thửa 155 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437819 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 33, thửa: 148, 149) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437820 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 7 (Tờ 33, thửa: 148, 149) - Phường Lê Lợi | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
