Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437841 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Khối 15 (Tờ 32, thửa: 280, 281) - Phường Lê Lợi | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437842 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Khối 15 (Tờ 32, thửa: 280, 281) - Phường Lê Lợi | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437843 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 15, 16 (Tờ 32, thửa: 126, 130, 149, 156, 157, 158, 161, 162, 167, 168, 169, 17 | Các thửa còn lại | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437844 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 15, 16 (Tờ 32, thửa: 126, 130, 149, 156, 157, 158, 161, 162, 167, 168, 169, 17 | Các thửa còn lại | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437845 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 15, 16 (Tờ 32, thửa: 126, 130, 149, 156, 157, 158, 161, 162, 167, 168, 169, 17 | Các thửa còn lại | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437846 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 15, 16 (Tờ 32, thửa: 81, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 103, 104, | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437847 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 15, 16 (Tờ 32, thửa: 81, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 103, 104, | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437848 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 15, 16 (Tờ 32, thửa: 81, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 103, 104, | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437849 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14, 16 (Tờ 32, thửa: 3, 6, 8, 9, 34, 35, 62, 63, 79, 80, 99, 100, 101, 102, 11 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437850 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14, 16 (Tờ 32, thửa: 3, 6, 8, 9, 34, 35, 62, 63, 79, 80, 99, 100, 101, 102, 11 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437851 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14, 16 (Tờ 32, thửa: 3, 6, 8, 9, 34, 35, 62, 63, 79, 80, 99, 100, 101, 102, 11 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437852 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 32, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 2 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437853 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 32, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 2 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437854 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 16 (Tờ 32, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 2 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437855 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 32, thửa: Các lô QH: từ lô số 01 đến lô số 22 thuộc Khu QH tập thể F19) | Khu QH tập thể F19 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437856 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 32, thửa: Các lô QH: từ lô số 01 đến lô số 22 thuộc Khu QH tập thể F19) | Khu QH tập thể F19 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437857 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 32, thửa: Các lô QH: từ lô số 01 đến lô số 22 thuộc Khu QH tập thể F19) | Khu QH tập thể F19 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437858 | Thành phố Vinh | Đường QH 18m - Khối 16 (Tờ 32, thửa: 131, 132, 133, 135, 136, 138, 143, 144, 145, 146, 151, 152, 227 | Thửa 131 - Thửa 146 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437859 | Thành phố Vinh | Đường QH 18m - Khối 16 (Tờ 32, thửa: 131, 132, 133, 135, 136, 138, 143, 144, 145, 146, 151, 152, 227 | Thửa 131 - Thửa 146 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437860 | Thành phố Vinh | Đường QH 18m - Khối 16 (Tờ 32, thửa: 131, 132, 133, 135, 136, 138, 143, 144, 145, 146, 151, 152, 227 | Thửa 131 - Thửa 146 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
