Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437741 | Thành phố Vinh | Lý Thường Kiệt - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của các thửa 117, 131) - Phường Lê | Góc 2 mặt đường | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437742 | Thành phố Vinh | Lý Thường Kiệt - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của các thửa 117, 131) - Phường Lê | Góc 2 mặt đường | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437743 | Thành phố Vinh | Lý Thường Kiệt - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của các thửa 117, 131) - Phường Lê | Góc 2 mặt đường | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437744 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 36, thửa: 100, 101) - Phường Lê Lợi | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437745 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 36, thửa: 100, 101) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437746 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 36, thửa: 100, 101) - Phường Lê Lợi | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437747 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 36, thửa: 22, 24, 31, 33, 36, 41, 64, 65, 67, 68, 69, 71, 72, 75, 7 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437748 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 36, thửa: 22, 24, 31, 33, 36, 41, 64, 65, 67, 68, 69, 71, 72, 75, 7 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437749 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 36, thửa: 22, 24, 31, 33, 36, 41, 64, 65, 67, 68, 69, 71, 72, 75, 7 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437750 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 27, 28, 29, 34, 73, 76, 77, 78, 83, 85, 86, 89) - Phường Lê L | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437751 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 27, 28, 29, 34, 73, 76, 77, 78, 83, 85, 86, 89) - Phường Lê L | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437752 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 27, 28, 29, 34, 73, 76, 77, 78, 83, 85, 86, 89) - Phường Lê L | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437753 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 36, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, , 12, 14, 15, 16, 17, 18, | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437754 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 36, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, , 12, 14, 15, 16, 17, 18, | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437755 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 36, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, , 12, 14, 15, 16, 17, 18, | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437756 | Thành phố Vinh | Nguyễn Trường Tộ - Khối 36 (Tờ 12, 13, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52., 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60 | Đường sắt Bắc nam - Trường Chinh | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437757 | Thành phố Vinh | Nguyễn Trường Tộ - Khối 36 (Tờ 12, 13, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52., 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60 | Đường sắt Bắc nam - Trường Chinh | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437758 | Thành phố Vinh | Nguyễn Trường Tộ - Khối 36 (Tờ 12, 13, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52., 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60 | Đường sắt Bắc nam - Trường Chinh | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437759 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 18 | Khu QH chia lô đất ở Công ty Cenco4 - | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437760 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 18 | Khu QH chia lô đất ở Công ty Cenco4 - | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
