Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437761 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 18 | Khu QH chia lô đất ở Công ty Cenco4 - | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437762 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 26, 30, 31, 38, 39, 46, 47) - Phường Lê Lợi | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437763 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 26, 30, 31, 38, 39, 46, 47) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437764 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 26, 30, 31, 38, 39, 46, 47) - Phường Lê Lợi | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437765 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 21, 22, 29) - Phường Lê Lợi | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437766 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 21, 22, 29) - Phường Lê Lợi | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437767 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 21, 22, 29) - Phường Lê Lợi | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437768 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 11, 15, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 32, 33, 34, 40, 41, 58, 63) - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437769 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 11, 15, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 32, 33, 34, 40, 41, 58, 63) - | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437770 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 11, 15, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 32, 33, 34, 40, 41, 58, 63) - | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437771 | Thành phố Vinh | Đường QH 18m - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 5, 6, 7, 9, 10, 12, 56, 59, 61) - Phường Lê Lợi | Thửa10 - Lê Lợi | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437772 | Thành phố Vinh | Đường QH 18m - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 5, 6, 7, 9, 10, 12, 56, 59, 61) - Phường Lê Lợi | Thửa10 - Lê Lợi | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437773 | Thành phố Vinh | Đường QH 18m - Khối 6 (Tờ 35, thửa: 5, 6, 7, 9, 10, 12, 56, 59, 61) - Phường Lê Lợi | Thửa10 - Lê Lợi | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437774 | Thành phố Vinh | Chu Văn An - Khối 5, 6 (Tờ 35, thửa: 42, 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 57, 60, 62, 64) - Phường Lê Lợi | Lê Lợi - Thửa 60 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437775 | Thành phố Vinh | Chu Văn An - Khối 5, 6 (Tờ 35, thửa: 42, 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 57, 60, 62, 64) - Phường Lê Lợi | Lê Lợi - Thửa 60 | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437776 | Thành phố Vinh | Chu Văn An - Khối 5, 6 (Tờ 35, thửa: 42, 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 57, 60, 62, 64) - Phường Lê Lợi | Lê Lợi - Thửa 60 | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437777 | Thành phố Vinh | Lê Lợi - Khối 7 (Tờ 35, thửa: 3, 8, 13, 14, 19, 20, 27, 28, 36, 37, 44, 45, 54, 55. 20m đầu tiên bám | Thửa 1 - Chu Văn An | 23.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437778 | Thành phố Vinh | Lê Lợi - Khối 7 (Tờ 35, thửa: 3, 8, 13, 14, 19, 20, 27, 28, 36, 37, 44, 45, 54, 55. 20m đầu tiên bám | Thửa 1 - Chu Văn An | 25.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437779 | Thành phố Vinh | Lê Lợi - Khối 7 (Tờ 35, thửa: 3, 8, 13, 14, 19, 20, 27, 28, 36, 37, 44, 45, 54, 55. 20m đầu tiên bám | Thửa 1 - Chu Văn An | 47.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437780 | Thành phố Vinh | Đường QH 18.00 m - Khối 6 (Tờ 34, thửa: 123, 124, 131) - Phường Lê Lợi | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
