Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437721 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13, 14 (Tờ 37, thửa: 2, 3, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 22, 27, 31, 35, 36, 3 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437722 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13, 14 (Tờ 37, thửa: 2, 3, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 22, 27, 31, 35, 36, 3 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437723 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 5, 164, 165, 175, 180) - Phường Lê Lợi | 5.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437724 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 5, 164, 165, 175, 180) - Phường Lê Lợi | 5.775.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437725 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 5, 164, 165, 175, 180) - Phường Lê Lợi | 10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437726 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 120, 122) - Phường Lê Lợi | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437727 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 120, 122) - Phường Lê Lợi | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437728 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 120, 122) - Phường Lê Lợi | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437729 | Thành phố Vinh | Nguyễn Trường Tộ - Khối 12, 13 (Tờ 37, thửa: 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 116, 125, 126, | Thửa 104 - Trường Chinh | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437730 | Thành phố Vinh | Nguyễn Trường Tộ - Khối 12, 13 (Tờ 37, thửa: 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 116, 125, 126, | Thửa 104 - Trường Chinh | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437731 | Thành phố Vinh | Nguyễn Trường Tộ - Khối 12, 13 (Tờ 37, thửa: 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 116, 125, 126, | Thửa 104 - Trường Chinh | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437732 | Thành phố Vinh | Trường Chinh - Khối 8, 12, 13, 14 (Tờ 37, thửa: 1, 4, 8, 9, 10, 23, 24, 28, 29, 42, 43, 44, 56, 57, | Thửa 1 - Thửa 178 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437733 | Thành phố Vinh | Trường Chinh - Khối 8, 12, 13, 14 (Tờ 37, thửa: 1, 4, 8, 9, 10, 23, 24, 28, 29, 42, 43, 44, 56, 57, | Thửa 1 - Thửa 178 | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437734 | Thành phố Vinh | Trường Chinh - Khối 8, 12, 13, 14 (Tờ 37, thửa: 1, 4, 8, 9, 10, 23, 24, 28, 29, 42, 43, 44, 56, 57, | Thửa 1 - Thửa 178 | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437735 | Thành phố Vinh | Trường Chinh - Khối 12, 13 (Tờ 37, thửa: 75, 130) - Phường Lê Lợi | Góc 2 mặt đường | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437736 | Thành phố Vinh | Trường Chinh - Khối 12, 13 (Tờ 37, thửa: 75, 130) - Phường Lê Lợi | Góc 2 mặt đường | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437737 | Thành phố Vinh | Trường Chinh - Khối 12, 13 (Tờ 37, thửa: 75, 130) - Phường Lê Lợi | Góc 2 mặt đường | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437738 | Thành phố Vinh | Lý Thường Kiệt - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 118, 124, 134, 153, 154, 166, 187, 188, 189) - Phường Lê Lợi | 13.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437739 | Thành phố Vinh | Lý Thường Kiệt - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 118, 124, 134, 153, 154, 166, 187, 188, 189) - Phường Lê Lợi | 14.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437740 | Thành phố Vinh | Lý Thường Kiệt - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 118, 124, 134, 153, 154, 166, 187, 188, 189) - Phường Lê Lợi | 27.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
