Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437701 | Thành phố Vinh | Lý Thường Kiệt - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 87, 95, 96, 104, 105, 106, 118, 124, 131, 133, 142, 158, 169, | Thửa 87 - Thửa 194 | 26.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437702 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 195, 196) - Phường Lê Lợi | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437703 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 195, 196) - Phường Lê Lợi | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437704 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 195, 196) - Phường Lê Lợi | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437705 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 193) - Phường Lê Lợi | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437706 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 193) - Phường Lê Lợi | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437707 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 193) - Phường Lê Lợi | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437708 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 37, thửa: 194) - Phường Lê Lợi | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437709 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 37, thửa: 194) - Phường Lê Lợi | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437710 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 37, thửa: 194) - Phường Lê Lợi | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437711 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 37, thửa: 63, 74, 79, 136, 137, 138, 144, 145, 155, 156, 157, 167, 168, | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437712 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 37, thửa: 63, 74, 79, 136, 137, 138, 144, 145, 155, 156, 157, 167, 168, | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437713 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 37, thửa: 63, 74, 79, 136, 137, 138, 144, 145, 155, 156, 157, 167, 168, | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437714 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8, 13 (Tờ 37, thửa: 59, 60, 64, 65, 66, 67, 85, 95, 101, 102, 103, 112, 113, 1 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437715 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8, 13 (Tờ 37, thửa: 59, 60, 64, 65, 66, 67, 85, 95, 101, 102, 103, 112, 113, 1 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437716 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8, 13 (Tờ 37, thửa: 59, 60, 64, 65, 66, 67, 85, 95, 101, 102, 103, 112, 113, 1 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437717 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 37, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 26, 30, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 54, 55, 6 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437718 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 37, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 26, 30, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 54, 55, 6 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437719 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 37, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 26, 30, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 54, 55, 6 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437720 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13, 14 (Tờ 37, thửa: 2, 3, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 22, 27, 31, 35, 36, 3 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
