Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436941 | Thành phố Vinh | Đường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 19, thửa: 378, 369, 363, 388, 392, 397, 400, 405) - Xã Nghi Kim | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436942 | Thành phố Vinh | Đường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 19, thửa: 378, 369, 363, 388, 392, 397, 400, 405) - Xã Nghi Kim | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436943 | Thành phố Vinh | Đường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 19, thửa: 295, 301, 307, 333, 322, 314, 340, 346, 355, 382, 374, 36 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436944 | Thành phố Vinh | Đường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 19, thửa: 295, 301, 307, 333, 322, 314, 340, 346, 355, 382, 374, 36 | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436945 | Thành phố Vinh | Đường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 19, thửa: 295, 301, 307, 333, 322, 314, 340, 346, 355, 382, 374, 36 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436946 | Thành phố Vinh | Đường từ cổng chào xóm 5 đến nhà bà Hiệp (Tờ 19, thửa: 70, 79, 74, 72, 85, 86, 90, 104, 107, 113, 11 | Từ nhà ông Quang - Đến nhà bà Hiệp | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436947 | Thành phố Vinh | Đường từ cổng chào xóm 5 đến nhà bà Hiệp (Tờ 19, thửa: 70, 79, 74, 72, 85, 86, 90, 104, 107, 113, 11 | Từ nhà ông Quang - Đến nhà bà Hiệp | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436948 | Thành phố Vinh | Đường từ cổng chào xóm 5 đến nhà bà Hiệp (Tờ 19, thửa: 70, 79, 74, 72, 85, 86, 90, 104, 107, 113, 11 | Từ nhà ông Quang - Đến nhà bà Hiệp | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436949 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 1, 4, 21, 17, 15, 22, 29, 31, 5, 8, 10, 18, 16, 13, 12, 23, 25, | Từ nhà ông Khánh - Đến nhà ông Thân và sau UBND xã Nghi Kim | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436950 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 1, 4, 21, 17, 15, 22, 29, 31, 5, 8, 10, 18, 16, 13, 12, 23, 25, | Từ nhà ông Khánh - Đến nhà ông Thân và sau UBND xã Nghi Kim | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436951 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 1, 4, 21, 17, 15, 22, 29, 31, 5, 8, 10, 18, 16, 13, 12, 23, 25, | Từ nhà ông Khánh - Đến nhà ông Thân và sau UBND xã Nghi Kim | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436952 | Thành phố Vinh | Đường Trung tâm xã - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 11, 14, 24, 26, 28, 30, 40, 42, 419, 36, 58, 63, 66, 64, 41 | Từ nhà bà Lộc - Đến Trạm Y Tế | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436953 | Thành phố Vinh | Đường Trung tâm xã - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 11, 14, 24, 26, 28, 30, 40, 42, 419, 36, 58, 63, 66, 64, 41 | Từ nhà bà Lộc - Đến Trạm Y Tế | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436954 | Thành phố Vinh | Đường Trung tâm xã - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 11, 14, 24, 26, 28, 30, 40, 42, 419, 36, 58, 63, 66, 64, 41 | Từ nhà bà Lộc - Đến Trạm Y Tế | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436955 | Thành phố Vinh | Các thửa đất còn lại đường nội xóm - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 312, 314, 351, 330, 427, 476, 470, 464, 46 | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436956 | Thành phố Vinh | Các thửa đất còn lại đường nội xóm - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 312, 314, 351, 330, 427, 476, 470, 464, 46 | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436957 | Thành phố Vinh | Các thửa đất còn lại đường nội xóm - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 312, 314, 351, 330, 427, 476, 470, 464, 46 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436958 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 355, 359, 375, 385, 398, 399, 419, 426, 442, 444, 455, 475, 468, 501, | Từ Nhà bà Trâm - Đến nhà ông Thành | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436959 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 355, 359, 375, 385, 398, 399, 419, 426, 442, 444, 455, 475, 468, 501, | Từ Nhà bà Trâm - Đến nhà ông Thành | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436960 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 355, 359, 375, 385, 398, 399, 419, 426, 442, 444, 455, 475, 468, 501, | Từ Nhà bà Trâm - Đến nhà ông Thành | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
