Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436961 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 319, 332, 337, 345, 364, 370, 393, 379, 377, 552, 402, 408, 431, 428, | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436962 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 319, 332, 337, 345, 364, 370, 393, 379, 377, 552, 402, 408, 431, 428, | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436963 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 319, 332, 337, 345, 364, 370, 393, 379, 377, 552, 402, 408, 431, 428, | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436964 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 300, 327, 349, 356, 365, 392, 378, 410, 403, 438, 429, 447, 448, 474, | Từ nhà ông Lập - Đến khu QH Hòn Mô | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436965 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 300, 327, 349, 356, 365, 392, 378, 410, 403, 438, 429, 447, 448, 474, | Từ nhà ông Lập - Đến khu QH Hòn Mô | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436966 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 300, 327, 349, 356, 365, 392, 378, 410, 403, 438, 429, 447, 448, 474, | Từ nhà ông Lập - Đến khu QH Hòn Mô | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436967 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 36 m (Tờ 18, thửa: 243, 253, 247, 271, 277, 284, 306, 299, 290, 313, | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436968 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 36 m (Tờ 18, thửa: 243, 253, 247, 271, 277, 284, 306, 299, 290, 313, | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436969 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 36 m (Tờ 18, thửa: 243, 253, 247, 271, 277, 284, 306, 299, 290, 313, | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436970 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 15m (Tờ 18, thửa: 245, 273, 279, 286, 302, 294, 289, 316, 321, 328, | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436971 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 15m (Tờ 18, thửa: 245, 273, 279, 286, 302, 294, 289, 316, 321, 328, | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436972 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 15m (Tờ 18, thửa: 245, 273, 279, 286, 302, 294, 289, 316, 321, 328, | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436973 | Thành phố Vinh | Bám Đường QH rộng 15 m - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 307, 323, 339, 333, 368, 387, 407, 434, 451, 465, 454, | Từ nhà ông Châu - Đến nhà ông Sỹ | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436974 | Thành phố Vinh | Bám Đường QH rộng 15 m - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 307, 323, 339, 333, 368, 387, 407, 434, 451, 465, 454, | Từ nhà ông Châu - Đến nhà ông Sỹ | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436975 | Thành phố Vinh | Bám Đường QH rộng 15 m - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 307, 323, 339, 333, 368, 387, 407, 434, 451, 465, 454, | Từ nhà ông Châu - Đến nhà ông Sỹ | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436976 | Thành phố Vinh | Đường cổng chào xóm 11 (Tờ 18, thửa: 357, 363, 391, 395, 398, 405, 406409, 410, 411, 425, 417, 449, | Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Châu xóm11 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436977 | Thành phố Vinh | Đường cổng chào xóm 11 (Tờ 18, thửa: 357, 363, 391, 395, 398, 405, 406409, 410, 411, 425, 417, 449, | Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Châu xóm11 | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436978 | Thành phố Vinh | Đường cổng chào xóm 11 (Tờ 18, thửa: 357, 363, 391, 395, 398, 405, 406409, 410, 411, 425, 417, 449, | Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Châu xóm11 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436979 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm còn lại xóm 8 (Tờ 18, thửa: 1, 4, 10, 11, 18, 19, 20, 26, 36, 21, 24, 25, 31, 38, 48, | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436980 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm còn lại xóm 8 (Tờ 18, thửa: 1, 4, 10, 11, 18, 19, 20, 26, 36, 21, 24, 25, 31, 38, 48, | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
