Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436921 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 364, 416, 366) - Xã Nghi Kim | Từ thửa đất ông Anh - Đến đất Ông Trung | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436922 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m (Lô góc 2 mặt đường) (Tờ 19, thửa: 158, 249, 254, 297) - Xóm 2 - Xã Nghi Kim | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436923 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m (Lô góc 2 mặt đường) (Tờ 19, thửa: 158, 249, 254, 297) - Xóm 2 - Xã Nghi Kim | 2.145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436924 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m (Lô góc 2 mặt đường) (Tờ 19, thửa: 158, 249, 254, 297) - Xóm 2 - Xã Nghi Kim | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436925 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 93, 149, 216, 222, 237, 243, 248) - Xã Nghi Kim | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436926 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 93, 149, 216, 222, 237, 243, 248) - Xã Nghi Kim | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436927 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 93, 149, 216, 222, 237, 243, 248) - Xã Nghi Kim | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436928 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 116, 122, 130, 133, 157, 166, 176, 177, 185, 190, | 1.450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436929 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 116, 122, 130, 133, 157, 166, 176, 177, 185, 190, | 1.595.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436930 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 116, 122, 130, 133, 157, 166, 176, 177, 185, 190, | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436931 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 158, 170, 193, 188, 180, 199, 208, 215, 262, 270, | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436932 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 158, 170, 193, 188, 180, 199, 208, 215, 262, 270, | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436933 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 158, 170, 193, 188, 180, 199, 208, 215, 262, 270, | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436934 | Thành phố Vinh | Đoạn đường trước cổng trường cấp 1, 2 - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 49, 77, 94) - Xã Nghi Kim | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436935 | Thành phố Vinh | Đoạn đường trước cổng trường cấp 1, 2 - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 49, 77, 94) - Xã Nghi Kim | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436936 | Thành phố Vinh | Đoạn đường trước cổng trường cấp 1, 2 - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 49, 77, 94) - Xã Nghi Kim | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436937 | Thành phố Vinh | Các trục đường nội xóm còn lại xóm 5 (Tờ 19, thửa: 76, 73, 83, 89, 99, 100, 102, 105, 106, 132, 121, | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436938 | Thành phố Vinh | Các trục đường nội xóm còn lại xóm 5 (Tờ 19, thửa: 76, 73, 83, 89, 99, 100, 102, 105, 106, 132, 121, | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436939 | Thành phố Vinh | Các trục đường nội xóm còn lại xóm 5 (Tờ 19, thửa: 76, 73, 83, 89, 99, 100, 102, 105, 106, 132, 121, | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436940 | Thành phố Vinh | Đường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 19, thửa: 378, 369, 363, 388, 392, 397, 400, 405) - Xã Nghi Kim | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
