Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436901 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 8, 10, 19, 26, 38, 49, 65, 60, 74, 69, 70, 80, 95, 98, 106, 109, 114, | Từ nhà ông Thu - Đền nhà ông Hồng | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436902 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 8, 10, 19, 26, 38, 49, 65, 60, 74, 69, 70, 80, 95, 98, 106, 109, 114, | Từ nhà ông Thu - Đền nhà ông Hồng | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436903 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 8, 10, 19, 26, 38, 49, 65, 60, 74, 69, 70, 80, 95, 98, 106, 109, 114, | Từ nhà ông Thu - Đền nhà ông Hồng | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436904 | Thành phố Vinh | Đường từ trạm Biến thế xóm 2 đến nhà chị Hiếu (Tờ 20, thửa: 331, 337, 353, 358, 359, 364, 368, 371, | Từ nhà ông Phúc xóm 2 - Đến nhà ông Đông xóm 2 | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436905 | Thành phố Vinh | Đường từ trạm Biến thế xóm 2 đến nhà chị Hiếu (Tờ 20, thửa: 331, 337, 353, 358, 359, 364, 368, 371, | Từ nhà ông Phúc xóm 2 - Đến nhà ông Đông xóm 2 | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436906 | Thành phố Vinh | Đường từ trạm Biến thế xóm 2 đến nhà chị Hiếu (Tờ 20, thửa: 331, 337, 353, 358, 359, 364, 368, 371, | Từ nhà ông Phúc xóm 2 - Đến nhà ông Đông xóm 2 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436907 | Thành phố Vinh | Đường từ cổng chào xóm 1 đi trạm biến thế xóm 2 (Tờ 20, thửa: 11, 13, 16, 21, 28, 33, 37, 41, 47, 52 | Từ nhà ông Lộc xóm1 - Đến nhà ông Bình xóm 2 | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436908 | Thành phố Vinh | Đường từ cổng chào xóm 1 đi trạm biến thế xóm 2 (Tờ 20, thửa: 11, 13, 16, 21, 28, 33, 37, 41, 47, 52 | Từ nhà ông Lộc xóm1 - Đến nhà ông Bình xóm 2 | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436909 | Thành phố Vinh | Đường từ cổng chào xóm 1 đi trạm biến thế xóm 2 (Tờ 20, thửa: 11, 13, 16, 21, 28, 33, 37, 41, 47, 52 | Từ nhà ông Lộc xóm1 - Đến nhà ông Bình xóm 2 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436910 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 216, 217, 219, 225, 230, 234, 237, 245, 250, 251, | 1.450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436911 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 216, 217, 219, 225, 230, 234, 237, 245, 250, 251, | 1.595.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436912 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 216, 217, 219, 225, 230, 234, 237, 245, 250, 251, | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436913 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thwqar: 425, 429, 435, 445, 452, 456, 458, 462, 463, 46 | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436914 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thwqar: 425, 429, 435, 445, 452, 456, 458, 462, 463, 46 | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436915 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thwqar: 425, 429, 435, 445, 452, 456, 458, 462, 463, 46 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436916 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 192, 185, 199, 206, 211, 242, 232, 223, 229, 243, | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436917 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 192, 185, 199, 206, 211, 242, 232, 223, 229, 243, | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436918 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 192, 185, 199, 206, 211, 242, 232, 223, 229, 243, | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436919 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 364, 416, 366) - Xã Nghi Kim | Từ thửa đất ông Anh - Đến đất Ông Trung | 1.450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436920 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 364, 416, 366) - Xã Nghi Kim | Từ thửa đất ông Anh - Đến đất Ông Trung | 1.595.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
