Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436881 | Thành phố Vinh | Đường sắt Bắc Nam - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 185, 272, 281294, 303, 309, 317, 329, 336, 344, 349, 357, 3 | Từ công ty Thương mại - Đến thửa đất nhà bà Phương | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436882 | Thành phố Vinh | Đường sắt Bắc Nam - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 185, 272, 281294, 303, 309, 317, 329, 336, 344, 349, 357, 3 | Từ công ty Thương mại - Đến thửa đất nhà bà Phương | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436883 | Thành phố Vinh | Đường gầm cầu vượt - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 1, 4, 14, 23 28, 33, 34, 38, 39, 42, 46) - Xã Nghi Kim | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436884 | Thành phố Vinh | Đường gầm cầu vượt - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 1, 4, 14, 23 28, 33, 34, 38, 39, 42, 46) - Xã Nghi Kim | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436885 | Thành phố Vinh | Đường gầm cầu vượt - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 1, 4, 14, 23 28, 33, 34, 38, 39, 42, 46) - Xã Nghi Kim | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436886 | Thành phố Vinh | Đường gom - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 3) - Xã Nghi Kim | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436887 | Thành phố Vinh | Đường gom - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 3) - Xã Nghi Kim | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436888 | Thành phố Vinh | Đường gom - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 3) - Xã Nghi Kim | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436889 | Thành phố Vinh | Các trục đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 20, thửa: 372, 393, 397, 424, 428, 427, 428, 433, 436, 437, | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436890 | Thành phố Vinh | Các trục đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 20, thửa: 372, 393, 397, 424, 428, 427, 428, 433, 436, 437, | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436891 | Thành phố Vinh | Các trục đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 20, thửa: 372, 393, 397, 424, 428, 427, 428, 433, 436, 437, | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436892 | Thành phố Vinh | Các trục đường nội xóm còn lại xóm 1 (Tờ 20, thửa: 12, 13, 14, 25, 27, 29, 30, 34, 36, 40, 42, 43, 5 | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436893 | Thành phố Vinh | Các trục đường nội xóm còn lại xóm 1 (Tờ 20, thửa: 12, 13, 14, 25, 27, 29, 30, 34, 36, 40, 42, 43, 5 | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436894 | Thành phố Vinh | Các trục đường nội xóm còn lại xóm 1 (Tờ 20, thửa: 12, 13, 14, 25, 27, 29, 30, 34, 36, 40, 42, 43, 5 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436895 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 190, 198, 184, 233, 241, 224, 246, 267, 281, 286, 295, 304, 305, 311, | Từ nhà ông Liên - Đến nhà ông Hùng | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436896 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 190, 198, 184, 233, 241, 224, 246, 267, 281, 286, 295, 304, 305, 311, | Từ nhà ông Liên - Đến nhà ông Hùng | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436897 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 190, 198, 184, 233, 241, 224, 246, 267, 281, 286, 295, 304, 305, 311, | Từ nhà ông Liên - Đến nhà ông Hùng | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436898 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 97, 99, 108, 109, 113, 125, 128, 129, 131, 134, 135, 138, 140, 141, 14 | Từ nhà ông Hiền xóm1 - Đến nhà ông Liên | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436899 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 97, 99, 108, 109, 113, 125, 128, 129, 131, 134, 135, 138, 140, 141, 14 | Từ nhà ông Hiền xóm1 - Đến nhà ông Liên | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436900 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 97, 99, 108, 109, 113, 125, 128, 129, 131, 134, 135, 138, 140, 141, 14 | Từ nhà ông Hiền xóm1 - Đến nhà ông Liên | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
