Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436781 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 5, xóm 11 (Tờ 27, thửa: 2, 9, 28, 33, 35, 65, 423) - Xã Nghi K | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436782 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 5, xóm 11 (Tờ 27, thửa: 2, 9, 28, 33, 35, 65, 423) - Xã Nghi K | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436783 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 5, xóm 11 (Tờ 27, thửa: 2, 9, 28, 33, 35, 65, 423) - Xã Nghi K | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436784 | Thành phố Vinh | Bám Đường QH rộng 15 m - Xóm5, 11 (Tờ 27, thửa: 58, 67, 70, 82, 83, 89, 110, 117) - Xã Nghi Kim | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436785 | Thành phố Vinh | Bám Đường QH rộng 15 m - Xóm5, 11 (Tờ 27, thửa: 58, 67, 70, 82, 83, 89, 110, 117) - Xã Nghi Kim | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436786 | Thành phố Vinh | Bám Đường QH rộng 15 m - Xóm5, 11 (Tờ 27, thửa: 58, 67, 70, 82, 83, 89, 110, 117) - Xã Nghi Kim | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436787 | Thành phố Vinh | Đường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 27, thửa: 18, 26, 40, 45, 48, 50, 57, 61, 64, 75, 108) - Xã Nghi Ki | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436788 | Thành phố Vinh | Đường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 27, thửa: 18, 26, 40, 45, 48, 50, 57, 61, 64, 75, 108) - Xã Nghi Ki | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436789 | Thành phố Vinh | Đường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 27, thửa: 18, 26, 40, 45, 48, 50, 57, 61, 64, 75, 108) - Xã Nghi Ki | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436790 | Thành phố Vinh | Đường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 27, thửa: 36, 42, 46, 53, 59, 68, 72, 78, 84, 90, 97, 98, 99, 103, | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436791 | Thành phố Vinh | Đường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 27, thửa: 36, 42, 46, 53, 59, 68, 72, 78, 84, 90, 97, 98, 99, 103, | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436792 | Thành phố Vinh | Đường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 27, thửa: 36, 42, 46, 53, 59, 68, 72, 78, 84, 90, 97, 98, 99, 103, | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436793 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 6, 11 (Tờ 26, thửa: 4, 26, 27, 54, 57, 58, 60, 63, 65, 66, 67, | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436794 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 6, 11 (Tờ 26, thửa: 4, 26, 27, 54, 57, 58, 60, 63, 65, 66, 67, | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436795 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 6, 11 (Tờ 26, thửa: 4, 26, 27, 54, 57, 58, 60, 63, 65, 66, 67, | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436796 | Thành phố Vinh | Bám đường QH rộng 15m khu QH xóm 11 (Tờ 26, thửa: 9, 38, 45, 92, 452) - Xã Nghi Kim | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436797 | Thành phố Vinh | Bám đường QH rộng 15m khu QH xóm 11 (Tờ 26, thửa: 9, 38, 45, 92, 452) - Xã Nghi Kim | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436798 | Thành phố Vinh | Bám đường QH rộng 15m khu QH xóm 11 (Tờ 26, thửa: 9, 38, 45, 92, 452) - Xã Nghi Kim | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436799 | Thành phố Vinh | Tuyến đường QH khu Hòn Mô xóm 11 (Tờ 26, thửa: 1, 6, 7, 21, 25, 33, 34, 43, 47, 59, 62, 89, 73, 77, | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436800 | Thành phố Vinh | Tuyến đường QH khu Hòn Mô xóm 11 (Tờ 26, thửa: 1, 6, 7, 21, 25, 33, 34, 43, 47, 59, 62, 89, 73, 77, | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
