Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436801 | Thành phố Vinh | Tuyến đường QH khu Hòn Mô xóm 11 (Tờ 26, thửa: 1, 6, 7, 21, 25, 33, 34, 43, 47, 59, 62, 89, 73, 77, | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436802 | Thành phố Vinh | Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 5, 12, 16, 17, 22, 30, 31, 35, 36, 46, 49, 50, 52, 53, 6 | Từ nhà anh Sáu xóm 11 - Đến nhà anh Bảo xóm 11, và dọc đường từ nhà ông Minh xóm 11 đến nhà ông Khánh xóm 11 | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436803 | Thành phố Vinh | Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 5, 12, 16, 17, 22, 30, 31, 35, 36, 46, 49, 50, 52, 53, 6 | Từ nhà anh Sáu xóm 11 - Đến nhà anh Bảo xóm 11, và dọc đường từ nhà ông Minh xóm 11 đến nhà ông Khánh xóm 11 | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436804 | Thành phố Vinh | Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 5, 12, 16, 17, 22, 30, 31, 35, 36, 46, 49, 50, 52, 53, 6 | Từ nhà anh Sáu xóm 11 - Đến nhà anh Bảo xóm 11, và dọc đường từ nhà ông Minh xóm 11 đến nhà ông Khánh xóm 11 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436805 | Thành phố Vinh | Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 3, 10, 28, 39, 41, 56, 78, 82, 109, 131, 132, 135, 138, | Từ nhà ông Tuyên xóm 11 - Đến nhà ông Châu xóm 11 | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436806 | Thành phố Vinh | Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 3, 10, 28, 39, 41, 56, 78, 82, 109, 131, 132, 135, 138, | Từ nhà ông Tuyên xóm 11 - Đến nhà ông Châu xóm 11 | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436807 | Thành phố Vinh | Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 3, 10, 28, 39, 41, 56, 78, 82, 109, 131, 132, 135, 138, | Từ nhà ông Tuyên xóm 11 - Đến nhà ông Châu xóm 11 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436808 | Thành phố Vinh | Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 23, 32, 68, 76, 101, 117, 144, 154, 173, 195, 224, 453, | Từ nhà ông Luận xóm 11 - Đến nhà bà Chắt xóm 11 | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436809 | Thành phố Vinh | Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 23, 32, 68, 76, 101, 117, 144, 154, 173, 195, 224, 453, | Từ nhà ông Luận xóm 11 - Đến nhà bà Chắt xóm 11 | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436810 | Thành phố Vinh | Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 23, 32, 68, 76, 101, 117, 144, 154, 173, 195, 224, 453, | Từ nhà ông Luận xóm 11 - Đến nhà bà Chắt xóm 11 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436811 | Thành phố Vinh | Tuyến đường liên xóm - Xóm 6, xóm 11 (Tờ 26, thửa: 143, 161, 176, 178, 182, 185, 189, 190, 197, 209, | Từ nhà anh Ngọc xóm 11 - Đến nhà ông Nghi xóm 6 | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436812 | Thành phố Vinh | Tuyến đường liên xóm - Xóm 6, xóm 11 (Tờ 26, thửa: 143, 161, 176, 178, 182, 185, 189, 190, 197, 209, | Từ nhà anh Ngọc xóm 11 - Đến nhà ông Nghi xóm 6 | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436813 | Thành phố Vinh | Tuyến đường liên xóm - Xóm 6, xóm 11 (Tờ 26, thửa: 143, 161, 176, 178, 182, 185, 189, 190, 197, 209, | Từ nhà anh Ngọc xóm 11 - Đến nhà ông Nghi xóm 6 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436814 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 6 (Tờ 25, thửa: 3, 11, 12, 13, 18, 19, 23, 25, 31, 32, 36, 37, 3 | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436815 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 6 (Tờ 25, thửa: 3, 11, 12, 13, 18, 19, 23, 25, 31, 32, 36, 37, 3 | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436816 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 6 (Tờ 25, thửa: 3, 11, 12, 13, 18, 19, 23, 25, 31, 32, 36, 37, 3 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436817 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 1, 16, 26, 28, 34, 41, 49, 57, 71, 74, 75, 83, 94, 98, 125, 145 | Từ nhà anh Hữu xóm 6 - Đến nhà anh Thông xóm 6 | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436818 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 1, 16, 26, 28, 34, 41, 49, 57, 71, 74, 75, 83, 94, 98, 125, 145 | Từ nhà anh Hữu xóm 6 - Đến nhà anh Thông xóm 6 | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436819 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 1, 16, 26, 28, 34, 41, 49, 57, 71, 74, 75, 83, 94, 98, 125, 145 | Từ nhà anh Hữu xóm 6 - Đến nhà anh Thông xóm 6 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436820 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 4, 7, 15, 21, 29, 33, 35, 39, 61, 76, 78, 84, 85, 96, 99, 105, | Từ nhà anh Nghi xóm 6 - Đến nhà anh Cường xóm 6 | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
