Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436761 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 12 m - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 19, 49, 88, 123, 154, 169, 173, 176, 194, 256, 259, 265, 59 | Từ nhà anh Khánh Thắm - Đến nhà chị Hiếu Thời | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436762 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 12 m - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 19, 49, 88, 123, 154, 169, 173, 176, 194, 256, 259, 265, 59 | Từ nhà anh Khánh Thắm - Đến nhà chị Hiếu Thời | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436763 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 1, 9, 20, 48, 42, 33, 52, 65, 76, 107, 109, 113, | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436764 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 1, 9, 20, 48, 42, 33, 52, 65, 76, 107, 109, 113, | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436765 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 1, 9, 20, 48, 42, 33, 52, 65, 76, 107, 109, 113, | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436766 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 17 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 3, 11, 12, 22, 24, 28, 30, 37, 41, 43, 46, 53, 55 | 1.450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436767 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 17 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 3, 11, 12, 22, 24, 28, 30, 37, 41, 43, 46, 53, 55 | 1.595.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436768 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 17 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 3, 11, 12, 22, 24, 28, 30, 37, 41, 43, 46, 53, 55 | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436769 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m Khu Tecco (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2 (Tờ 256, 206, 345) - Xã Nghi Kim | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436770 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m Khu Tecco (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2 (Tờ 256, 206, 345) - Xã Nghi Kim | 2.145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436771 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m Khu Tecco (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2 (Tờ 256, 206, 345) - Xã Nghi Kim | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436772 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 2, 4, 29, 40, 4559, 72, 81, 91, 95, 103, 108, 118 | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436773 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 2, 4, 29, 40, 4559, 72, 81, 91, 95, 103, 108, 118 | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436774 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 2, 4, 29, 40, 4559, 72, 81, 91, 95, 103, 108, 118 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436775 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 95, 109, 118, 119, 123, 126, 133, 134, | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436776 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 95, 109, 118, 119, 123, 126, 133, 134, | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436777 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 95, 109, 118, 119, 123, 126, 133, 134, | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436778 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 3, 7, 30, 422, 38, 56, 71, 77, 80, 87, 88, 92, 94, 102, | Từ nhà ông Hùng xóm 4 - Đến nhà bà Hiệp xóm 5 | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436779 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 3, 7, 30, 422, 38, 56, 71, 77, 80, 87, 88, 92, 94, 102, | Từ nhà ông Hùng xóm 4 - Đến nhà bà Hiệp xóm 5 | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436780 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 3, 7, 30, 422, 38, 56, 71, 77, 80, 87, 88, 92, 94, 102, | Từ nhà ông Hùng xóm 4 - Đến nhà bà Hiệp xóm 5 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
