Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436741 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường QH rộng 12m còn lại Khu đô thị Đại Thành - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 4, 13, 24, 37, | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436742 | Thành phố Vinh | Đường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 23, | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436743 | Thành phố Vinh | Đường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 23, | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436744 | Thành phố Vinh | Đường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 23, | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436745 | Thành phố Vinh | Đường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 12, | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436746 | Thành phố Vinh | Đường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 12, | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436747 | Thành phố Vinh | Đường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 12, | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436748 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 3, 4 (Tờ 28, thửa: 374, 375, 376, 411, 425, 429, 434, 485, 494, | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436749 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 3, 4 (Tờ 28, thửa: 374, 375, 376, 411, 425, 429, 434, 485, 494, | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436750 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 3, 4 (Tờ 28, thửa: 374, 375, 376, 411, 425, 429, 434, 485, 494, | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436751 | Thành phố Vinh | Tuyến đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 28, thửa: 312, 367, 371, 377, 391, 406, 416, 419, 420, 422, 423, 42 | Từ nhà ông Nguyên - Đến nhà ông Cường xóm 3 và hướng đến nhà ông Thịnh xóm 3 | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436752 | Thành phố Vinh | Tuyến đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 28, thửa: 312, 367, 371, 377, 391, 406, 416, 419, 420, 422, 423, 42 | Từ nhà ông Nguyên - Đến nhà ông Cường xóm 3 và hướng đến nhà ông Thịnh xóm 3 | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436753 | Thành phố Vinh | Tuyến đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 28, thửa: 312, 367, 371, 377, 391, 406, 416, 419, 420, 422, 423, 42 | Từ nhà ông Nguyên - Đến nhà ông Cường xóm 3 và hướng đến nhà ông Thịnh xóm 3 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436754 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 28, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 17, 21, 23, 25, 26, 31, 32, 36, | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436755 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 28, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 17, 21, 23, 25, 26, 31, 32, 36, | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436756 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 28, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 17, 21, 23, 25, 26, 31, 32, 36, | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436757 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 27, 34, 63, 130, 141, 167, 170, 180, 183, 184, 195, 200, 201, 2 | Từ nhà anh Thanh - Đến nhà Văn hoá xóm 2 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436758 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 27, 34, 63, 130, 141, 167, 170, 180, 183, 184, 195, 200, 201, 2 | Từ nhà anh Thanh - Đến nhà Văn hoá xóm 2 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436759 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 27, 34, 63, 130, 141, 167, 170, 180, 183, 184, 195, 200, 201, 2 | Từ nhà anh Thanh - Đến nhà Văn hoá xóm 2 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436760 | Thành phố Vinh | Đường QH rộng 12 m - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 19, 49, 88, 123, 154, 169, 173, 176, 194, 256, 259, 265, 59 | Từ nhà anh Khánh Thắm - Đến nhà chị Hiếu Thời | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
