Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436721 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường còn lại xóm 14 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 11, 14, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 28, 3 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436722 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường còn lại xóm 14 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 11, 14, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 28, 3 | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436723 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường còn lại xóm 14 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 11, 14, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 28, 3 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436724 | Thành phố Vinh | Đường nhà văn hoá xóm 13A, xóm 14 (Tờ 29, thửa: 343, 345, 352, 354, 355, 359, 370, 371, 372, 375, 37 | Từ đầu đường Thăng Long - Đến nhà văn hoá xóm 13A và đoạn đường nhà ông Long xóm 13A | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436725 | Thành phố Vinh | Đường nhà văn hoá xóm 13A, xóm 14 (Tờ 29, thửa: 343, 345, 352, 354, 355, 359, 370, 371, 372, 375, 37 | Từ đầu đường Thăng Long - Đến nhà văn hoá xóm 13A và đoạn đường nhà ông Long xóm 13A | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436726 | Thành phố Vinh | Đường nhà văn hoá xóm 13A, xóm 14 (Tờ 29, thửa: 343, 345, 352, 354, 355, 359, 370, 371, 372, 375, 37 | Từ đầu đường Thăng Long - Đến nhà văn hoá xóm 13A và đoạn đường nhà ông Long xóm 13A | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436727 | Thành phố Vinh | Đường Quốc lộ 1A (Đường Thăng Long) - Xóm 13A, Xóm 14 (Tờ 29, thửa: 9, 33, 38, 52, 61, 86, 98, 120, | Từ nhà ông Khánh xóm 14 - Đến nhà ông Hiệp xóm 13A | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436728 | Thành phố Vinh | Đường Quốc lộ 1A (Đường Thăng Long) - Xóm 13A, Xóm 14 (Tờ 29, thửa: 9, 33, 38, 52, 61, 86, 98, 120, | Từ nhà ông Khánh xóm 14 - Đến nhà ông Hiệp xóm 13A | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436729 | Thành phố Vinh | Đường Quốc lộ 1A (Đường Thăng Long) - Xóm 13A, Xóm 14 (Tờ 29, thửa: 9, 33, 38, 52, 61, 86, 98, 120, | Từ nhà ông Khánh xóm 14 - Đến nhà ông Hiệp xóm 13A | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436730 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 2, 3 (Tờ 29, thửa: 3, 21, 55, 77, 101, 104, 159, 165, 515, 320 | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436731 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 2, 3 (Tờ 29, thửa: 3, 21, 55, 77, 101, 104, 159, 165, 515, 320 | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436732 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 2, 3 (Tờ 29, thửa: 3, 21, 55, 77, 101, 104, 159, 165, 515, 320 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436733 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 20, 40, 102, 121, 144, 193, 178, 211, 249, 260, 269, 279 | Từ cổng chào xóm 3 - Đến trạm biến thế xóm 2 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436734 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 20, 40, 102, 121, 144, 193, 178, 211, 249, 260, 269, 279 | Từ cổng chào xóm 3 - Đến trạm biến thế xóm 2 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436735 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 20, 40, 102, 121, 144, 193, 178, 211, 249, 260, 269, 279 | Từ cổng chào xóm 3 - Đến trạm biến thế xóm 2 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436736 | Thành phố Vinh | Các thửa đất bám đường QH rộng 12m khu đô thị Đại Thành - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 29, 78, 96, 135, 469, | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436737 | Thành phố Vinh | Các thửa đất bám đường QH rộng 12m khu đô thị Đại Thành - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 29, 78, 96, 135, 469, | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436738 | Thành phố Vinh | Các thửa đất bám đường QH rộng 12m khu đô thị Đại Thành - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 29, 78, 96, 135, 469, | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436739 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường QH rộng 12m còn lại Khu đô thị Đại Thành - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 4, 13, 24, 37, | 1.450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436740 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường QH rộng 12m còn lại Khu đô thị Đại Thành - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 4, 13, 24, 37, | 1.595.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
