Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436701 | Thành phố Vinh | Khu dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 95, 98, 103, 106, 111, 115, 116, 120, 136, 138, 141, 147, 161, 16 | 688.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436702 | Thành phố Vinh | Khu dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 95, 98, 103, 106, 111, 115, 116, 120, 136, 138, 141, 147, 161, 16 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436703 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Xóm 13A, xóm 14 (Tờ 30, thửa: 104, 109, 108, 123, 127, 131, 117, 135, 139, 144, 118, | Đường Thăng Long - Nhà văn hoỏ xúm 13A | 1.450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436704 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Xóm 13A, xóm 14 (Tờ 30, thửa: 104, 109, 108, 123, 127, 131, 117, 135, 139, 144, 118, | Đường Thăng Long - Nhà văn hoỏ xúm 13A | 1.595.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436705 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Xóm 13A, xóm 14 (Tờ 30, thửa: 104, 109, 108, 123, 127, 131, 117, 135, 139, 144, 118, | Đường Thăng Long - Nhà văn hoỏ xúm 13A | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436706 | Thành phố Vinh | Khu dân cư - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 357, 373, 393, 397, 387, 405, 416, 425, 440, 446, 447, 445, 448, | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436707 | Thành phố Vinh | Khu dân cư - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 357, 373, 393, 397, 387, 405, 416, 425, 440, 446, 447, 445, 448, | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436708 | Thành phố Vinh | Khu dân cư - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 357, 373, 393, 397, 387, 405, 416, 425, 440, 446, 447, 445, 448, | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436709 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch Đội xe - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 334, 337, 345, 353, 355, 363, 371, 377, 360, 366, 375, | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436710 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch Đội xe - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 334, 337, 345, 353, 355, 363, 371, 377, 360, 366, 375, | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436711 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch Đội xe - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 334, 337, 345, 353, 355, 363, 371, 377, 360, 366, 375, | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436712 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 308, 311, 332, 316, 318, 320, 333, 335, 340, 346, 347, 350, 352 | Đường Thăng Long - Nhà ụng Long | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436713 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 308, 311, 332, 316, 318, 320, 333, 335, 340, 346, 347, 350, 352 | Đường Thăng Long - Nhà ụng Long | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436714 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 308, 311, 332, 316, 318, 320, 333, 335, 340, 346, 347, 350, 352 | Đường Thăng Long - Nhà ụng Long | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436715 | Thành phố Vinh | Bỏm đường Quy hoạch khu đô thị Phú Thọ (Tờ 30, thửa: 65, 83, 99, 113, 128, 134, 148, 173, 166, 153, | Từ nhà ông Hiền xóm13A - Đến nhà bà Minh | 1.450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436716 | Thành phố Vinh | Bỏm đường Quy hoạch khu đô thị Phú Thọ (Tờ 30, thửa: 65, 83, 99, 113, 128, 134, 148, 173, 166, 153, | Từ nhà ông Hiền xóm13A - Đến nhà bà Minh | 1.595.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436717 | Thành phố Vinh | Bỏm đường Quy hoạch khu đô thị Phú Thọ (Tờ 30, thửa: 65, 83, 99, 113, 128, 134, 148, 173, 166, 153, | Từ nhà ông Hiền xóm13A - Đến nhà bà Minh | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436718 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường còn lại xóm 13A (Tờ 29, thửa: 393, 398, 410, 413, 414, 420, 428, 431, 438, 445, 449, | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436719 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường còn lại xóm 13A (Tờ 29, thửa: 393, 398, 410, 413, 414, 420, 428, 431, 438, 445, 449, | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436720 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường còn lại xóm 13A (Tờ 29, thửa: 393, 398, 410, 413, 414, 420, 428, 431, 438, 445, 449, | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
