Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436301 | Thành phố Vinh | Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 151, 153, 177, 168) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436302 | Thành phố Vinh | Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 151, 153, 177, 168) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 17.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436303 | Thành phố Vinh | Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 151, 153, 177, 168) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 32.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436304 | Thành phố Vinh | Đường Hồng Bàng - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 2, 3) - Phường Quang Trung | Trường mầm non bán công Bình Minh - | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436305 | Thành phố Vinh | Đường Hồng Bàng - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 2, 3) - Phường Quang Trung | Trường mầm non bán công Bình Minh - | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436306 | Thành phố Vinh | Đường Hồng Bàng - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 2, 3) - Phường Quang Trung | Trường mầm non bán công Bình Minh - | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436307 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 106, 107, 157, 158, ) - Phường Quang Trung | Thửa 106 - Thửa 158 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436308 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 106, 107, 157, 158, ) - Phường Quang Trung | Thửa 106 - Thửa 158 | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436309 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 106, 107, 157, 158, ) - Phường Quang Trung | Thửa 106 - Thửa 158 | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436310 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 105) - Phường Quang Trung | Lô góc | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436311 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 105) - Phường Quang Trung | Lô góc | 17.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436312 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 105) - Phường Quang Trung | Lô góc | 32.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436313 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 156) - Phường Quang Trung | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436314 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 156) - Phường Quang Trung | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436315 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 156) - Phường Quang Trung | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436316 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 131) - Phường Quang Trung | Nhà CT1A, khu A - | 26.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436317 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 131) - Phường Quang Trung | Nhà CT1A, khu A - | 29.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436318 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 131) - Phường Quang Trung | Nhà CT1A, khu A - | 53.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436319 | Thành phố Vinh | Đường QH 15m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 132) - Phường Quang Trung | - Góc | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436320 | Thành phố Vinh | Đường QH 15m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 132) - Phường Quang Trung | - Góc | 17.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
